- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 13 David SoriaThủ môn
- 2 Djene Dakonam
Hậu vệ
- 22 Domingos Duarte
Hậu vệ
- 15 Omar Federico Alderete Fernandez
Hậu vệ
- 16 Diego Rico Salguero
Hậu vệ
- 5 Luis Milla ManzanaresTiền vệ
- 11 Ramon Terrats EspacioTiền vệ
- 6 Chrisantus UcheTiền vệ
- 8 Mauro Wilney Arambarri Rosa
Tiền vệ
- 29 Coba GomesTiền vệ
- 18 Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Tiền đạo
- 1 Jiri LetacekThủ môn
- 12 Allan Romeo NyomHậu vệ
- 14 Juan BernatHậu vệ
- 4 Juan Berrocal GonzalezHậu vệ
- 21 Juan Antonio Iglesias SanchezHậu vệ
- 20 Yellu SantiagoTiền vệ
- 7 Alex Sola Lopez OcanaTiền đạo
- 10 Bertug YildirimTiền đạo
- 17 Carles Perez SayolTiền đạo
- 19 Peter FedericoTiền đạo
- 9 Borja Mayoral MoyaTiền đạo
- 24 Juan Miguel Jimenez Lopez, Juanmi
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

40' Omar Federico Alderete Fernandez
40' Domingos Duarte
-
40' Robin Le Normand
57' Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
74' Diego Rico Salguero
74' Djene Dakonam
- 0-1
75' Alexander Sorloth
-
88' Angel Correa
88' Mauro Wilney Arambarri Rosa 1-1
90+2' Mauro Wilney Arambarri Rosa(Diego Rico Salguero) 2-1
-
90+8' Alexander Sorloth
90+11' Juan Miguel Jimenez Lopez, Juanmi
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Mưa rào nhẹ 7℃ / 45°F |
Sân vận động: | Coliseum Alfonso Perez |
Sức chứa: | 16,500 |
Giờ địa phương: | 09/03 14:00 |
Trọng tài chính: | Guillermo Cuadra |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 13 Jan OblakThủ môn
- 16 Nahuel Molina LuceroHậu vệ
- 2 Jose Maria Gimenez de VargasHậu vệ
- 24 Robin Le Normand
Hậu vệ
- 21 Javier Galan GilHậu vệ
- 22 Giuliano SimeoneTiền vệ
- 5 Rodrigo Javier de PaulTiền vệ
- 14 Marcos Llorente MorenoTiền vệ
- 12 Samuel Dias LinoTiền vệ
- 7 Antoine GriezmannTiền đạo
- 19 Julian AlvarezTiền đạo
- 31 Antonio Gomis AlemanThủ môn
- 1 Juan MussoThủ môn
- 23 Reinildo Isnard MandavaHậu vệ
- 3 Caesar AzpilicuetaHậu vệ
- 15 Clement LengletHậu vệ
- 8 Pablo Barrios RivasTiền vệ
- 4 Conor GallagherTiền vệ
- 17 Rodrigo Riquelme RecheTiền vệ
- 11 Thomas LemarTiền vệ
- 20 Axel WitselTiền vệ
- 9 Alexander Sorloth
Tiền đạo
- 10 Angel Correa
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Getafe
[14] VSAtletico de Madrid
[2] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 98Số lần tấn công104
- 42Tấn công nguy hiểm31
- 11Sút bóng4
- 3Sút cầu môn2
- 4Sút trượt0
- 4Cú sút bị chặn2
- 10Phạm lỗi14
- 4Phạt góc4
- 14Số lần phạt trực tiếp10
- 2Việt vị4
- 6Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
- 39%Tỷ lệ giữ bóng61%
- 316Số lần chuyền bóng510
- 234Chuyền bóng chính xác430
- 7Cướp bóng9
- 1Cứu bóng1
- 3Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Getafe
[14]Atletico de Madrid
[2] - 46' Angel Correa
Samuel Dias Lino
- 46' Pablo Barrios Rivas
Rodrigo Javier de Paul
- 58' Alexander Sorloth
Julian Alvarez
- 62' Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Borja Mayoral Moya
- 66' Thomas Lemar
Nahuel Molina Lucero
- 68' Coba Gomes
Juan Bernat
- 69' Conor Gallagher
Antoine Griezmann
- 80' Luis Milla Manzanares
Juan Miguel Jimenez Lopez, Juanmi
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Getafe[14](Sân nhà) |
Atletico de Madrid[2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 2 | 4 | Tổng số bàn thắng | 3 | 5 | 5 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 1 | 3 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 3 | 1 |
Getafe:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 6 trận(19.35%)
Atletico de Madrid:Trong 120 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 12 trận(42.86%)