- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Kepa Arrizabalaga RevueltaThủ môn
- 15 Adam SmithHậu vệ
- 27 Ilya ZabarnyiHậu vệ
- 2 Dean Donny Huijsen
Hậu vệ
- 3 Milos KerkezHậu vệ
- 10 Ryan ChristieTiền vệ
- 4 Lewis CookTiền vệ
- 11 Dango OuattaraTiền vệ
- 8 Alex ScottTiền vệ
- 24 Antoine SemenyoTiền vệ
- 9 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Tiền đạo
- 40 Will DennisThủ môn
- 23 James HillHậu vệ
- 5 Marcos SenesiHậu vệ
- 20 Julio Cesar Soler BarretoHậu vệ
- 47 Ben WinterburnTiền vệ
- 7 David BrooksTiền vệ
- 12 Tyler AdamsTiền vệ
- 43 Zain Silcott-DuberryTiền đạo
- 21 Daniel JebbisonTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

- 0-1
34' Nathan Broadhead(Julio Cesar Enciso)
- 0-2
60' Liam Delap(Conor Stephen Townsend)
67' Francisco Evanilson de Lima Barbosa 1-2
-
73' Conor Stephen Townsend
83' Dean Donny Huijsen
-
90+6' Jaden Philogene-Bidace
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Ngày nắng 14℃ / 57°F |
Sân vận động: | Dean Court |
Sức chứa: | 11,307 |
Giờ địa phương: | 02/04 19:45 |
Trọng tài chính: | Robert Jones |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 31 Alex PalmerThủ môn
- 40 Axel TuanzebeHậu vệ
- 26 Dara O‘SheaHậu vệ
- 15 Cameron BurgessHậu vệ
- 22 Conor Stephen Townsend
Hậu vệ
- 5 Samy MorsyTiền vệ
- 12 Jens-Lys Michel CajusteTiền vệ
- 18 Ben JohnsonTiền vệ
- 9 Julio Cesar EncisoTiền vệ
- 33 Nathan Broadhead
Tiền vệ
- 19 Liam Delap
Tiền đạo
- 28 Christian WaltonThủ môn
- 6 Luke WoolfendenHậu vệ
- 24 Jacob GreavesHậu vệ
- 8 Kalvin Mark PhillipsTiền vệ
- 14 Jack TaylorTiền vệ
- 29 Jaden Philogene-Bidace
Tiền đạo
- 27 George HirstTiền đạo
- 10 Conor ChaplinTiền đạo
- 47 Jack ClarkeTiền đạo
Thống kê số liệu
-
AFC Bournemouth
[10] VSIpswich Town
[18] - Khai cuộc*
- *Đổi người lần thứ một
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 159Số lần tấn công62
- 62Tấn công nguy hiểm25
- 24Sút bóng10
- 7Sút cầu môn2
- 10Sút trượt6
- 7Cú sút bị chặn2
- 14Phạm lỗi15
- 8Phạt góc3
- 15Số lần phạt trực tiếp14
- 1Thẻ vàng2
- 64%Tỷ lệ giữ bóng36%
- 504Số lần chuyền bóng289
- 413Chuyền bóng chính xác202
- 12Cướp bóng9
- 0Cứu bóng6
- 4Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
AFC Bournemouth
[10]Ipswich Town
[18] - 46' Adam Smith
Tyler Adams
- 58' Alex Scott
David Brooks
- 58' Ryan Christie
Marcos Senesi
- 72' George Hirst
Liam Delap
- 72' Jack Taylor
Nathan Broadhead
- 72' Jack Clarke
Julio Cesar Enciso
- 82' Kalvin Mark Phillips
Samy Morsy
- 87' Ilya Zabarnyi
Daniel Jebbison
- 90+5' Jaden Philogene-Bidace
Ben Johnson
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
AFC Bournemouth[10](Sân nhà) |
Ipswich Town[18](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 3 | 4 | 4 | Tổng số bàn thắng | 4 | 5 | 2 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 1 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 3 | 1 | 1 |
AFC Bournemouth:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 33 trận,đuổi kịp 11 trận(33.33%)
Ipswich Town:Trong 108 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 11 trận(36.67%)