- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 18 Stefan Ortega MorenoThủ môn
- 82 Rico LewisHậu vệ
- 45 Abdukodir Khusanov
Hậu vệ
- 3 Ruben Santos Gato Alves DiasHậu vệ
- 24 Josko GvardiolHậu vệ
- 19 Ilkay GundoganTiền vệ
- 14 Nicolas Gonzalez IglesiasTiền vệ
- 26 Savio Moreira de Oliveira
Tiền vệ
- 7 Omar Marmoush
Tiền vệ
- 11 Jeremy Doku
Tiền vệ
- 9 Erling Haaland
Tiền đạo
- 33 Scott CarsonThủ môn
- 22 Vitor ReisHậu vệ
- 8 Mateo KovacicTiền vệ
- 87 James McAteeTiền vệ
- 27 Matheus Luiz NunesTiền vệ
- 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e SilvaTiền vệ
- 17 Kevin De BruyneTiền vệ
- 47 Phil FodenTiền vệ
- 10 Jack GrealishTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
10' Joao Pedro Junqueira de Jesus
11' Erling Haaland 1-0
15' Savio Moreira de Oliveira
-
18' Kaoru Mitoma
- 1-1
21' Pervis Josue Estupinan Tenorio
-
26' Carlos Noom Quomah Baleba
39' Omar Marmoush(Ilkay Gundogan) 2-1
- 2-2
48' Abdukodir Khusanov
61' Jeremy Doku
-
89' Mats Wieffer
-
90+1' Bart Verbruggen
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Mưa có sấm chớp nhỏ 7℃ / 45°F |
Khán giả hiện trường: | 52,471 |
Sân vận động: | Etihad Stadium |
Sức chứa: | 53,400 |
Giờ địa phương: | 15/03 15:00 |
Trọng tài chính: | Simon Hooper |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Bart Verbruggen
Thủ môn
- 41 Jack HinshelwoodHậu vệ
- 29 Jan Paul Van HeckeHậu vệ
- 4 Adam WebsterHậu vệ
- 30 Pervis Josue Estupinan Tenorio
Hậu vệ
- 20 Carlos Noom Quomah Baleba
Tiền vệ
- 25 Diego GomezTiền vệ
- 17 Yankuba MintehTiền vệ
- 14 Georginio RutterTiền vệ
- 22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
- 9 Joao Pedro Junqueira de Jesus
Tiền đạo
- 39 Carl RushworthThủ môn
- 53 Jacob SlaterHậu vệ
- 16 Eiran CashinHậu vệ
- 26 Yasin Abbas AyariTiền vệ
- 57 Joe KnightTiền vệ
- 27 Mats Wieffer
Tiền vệ
- 11 Simon AdingraTiền đạo
- 18 Danny WelbeckTiền đạo
- 8 Brajan GrudaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Manchester City
[5] VSBrighton & Hove Albion
[7] - Khai cuộc*
- *Đổi người lần thứ một
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 74Số lần tấn công56
- 56Tấn công nguy hiểm34
- 11Sút bóng15
- 3Sút cầu môn3
- 7Sút trượt10
- 1Cú sút bị chặn2
- 10Phạm lỗi10
- 4Phạt góc5
- 10Số lần phạt trực tiếp10
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng5
- 60%Tỷ lệ giữ bóng40%
- 489Số lần chuyền bóng321
- 407Chuyền bóng chính xác240
- 9Cướp bóng14
- 1Cứu bóng1
- 3Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Manchester City
[5]Brighton & Hove Albion
[7] - 58' Savio Moreira de Oliveira
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
- 75' Danny Welbeck
Georginio Rutter
- 75' Yasin Abbas Ayari
Diego Gomez
- 76' Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Phil Foden
- 83' Simon Adingra
Kaoru Mitoma
- 83' Brajan Gruda
Yankuba Minteh
- 86' Omar Marmoush
Kevin De Bruyne
- 87' Mats Wieffer
Carlos Noom Quomah Baleba
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Manchester City[5](Sân nhà) |
Brighton & Hove Albion[7](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 11 | 7 | 5 | 4 | Tổng số bàn thắng | 6 | 4 | 8 | 7 |
Bàn thắng thứ nhất | 8 | 3 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 6 | 3 | 4 | 0 |
Manchester City:Trong 129 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 16 trận(57.14%)
Brighton & Hove Albion:Trong 108 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 10 trận(32.26%)