- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 30 Mads HermansenThủ môn
- 25 Woyo Coulibaly
Hậu vệ
- 3 Wout FaesHậu vệ
- 5 Memeh Caleb Okoli
Hậu vệ
- 16 Victor KristiansenHậu vệ
- 6 Onyinye Wilfred NdidiTiền vệ
- 24 Boubakary SoumareTiền vệ
- 14 Bobby Reid
Tiền vệ
- 11 Bilal El KhannoussTiền vệ
- 18 Jordan AyewTiền vệ
- 9 Jamie VardyTiền đạo
- 41 Jakub StolarczykThủ môn
- 4 Conor CoadyHậu vệ
- 33 Luke ThomasHậu vệ
- 23 Jannik VestergaardHậu vệ
- 8 Harry WinksTiền vệ
- 22 Oliver SkippTiền vệ
- 40 Facundo Valentin Buonanotte
Tiền vệ
- 20 Patson DakaTiền đạo
- 10 Stephy Alvaro MavididiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
17' Yoane Wissa(Mikkel Damsgaard)
- 0-2
27' Bryan Mbeumo(Mikkel Damsgaard)
28' Bobby Reid
- 0-3
32' Christian Thers Norgaard(Bryan Mbeumo)
42' Woyo Coulibaly
45' Memeh Caleb Okoli
67' Facundo Valentin Buonanotte
- 0-4
89' Fabio Leandro Freitas Gouveia Carvalho
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nhiều mây 11℃ / 54°F |
Sân vận động: | King Power Stadium |
Sức chứa: | 32,262 |
Giờ địa phương: | 21/02 20:00 |
Trọng tài chính: | Tony Harrington |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Mark FlekkenThủ môn
- 20 Kristoffer Vassbakk AjerHậu vệ
- 22 Nathan Michael CollinsHậu vệ
- 5 Ethan PinnockHậu vệ
- 23 Keane Lewis PotterHậu vệ
- 6 Christian Thers Norgaard
Tiền vệ
- 27 Vitaly JaneltTiền vệ
- 19 Bryan Mbeumo
Tiền vệ
- 24 Mikkel DamsgaardTiền vệ
- 7 Kevin SchadeTiền vệ
- 11 Yoane Wissa
Tiền đạo
- 12 Hakon Rafn ValdimarssonThủ môn
- 16 Ben MeeHậu vệ
- 33 Michael KayodeHậu vệ
- 36 Kim Ji SooHậu vệ
- 26 Yunus Emre KonakTiền vệ
- 32 Edmond-Paris MaghomaTiền vệ
- 18 Yehor YarmoliukTiền vệ
- 14 Fabio Leandro Freitas Gouveia Carvalho
Tiền vệ
- 40 Iwan MorganTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Leicester City
[19] VSBrentford
[11] - Khai cuộc*
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 80Số lần tấn công97
- 46Tấn công nguy hiểm65
- 8Sút bóng14
- 3Sút cầu môn6
- 3Sút trượt3
- 2Cú sút bị chặn5
- 10Phạm lỗi10
- 5Phạt góc6
- 10Số lần phạt trực tiếp10
- 1Việt vị1
- 4Thẻ vàng0
- 48%Tỷ lệ giữ bóng52%
- 376Số lần chuyền bóng423
- 311Chuyền bóng chính xác356
- 5Cướp bóng8
- 2Cứu bóng3
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Leicester City
[19]Brentford
[11] - 46' Bobby Reid
Stephy Alvaro Mavididi
- 46' Woyo Coulibaly
Jannik Vestergaard
- 46' Yehor Yarmoliuk
Christian Thers Norgaard
- 55' Jordan Ayew
Facundo Valentin Buonanotte
- 72' Fabio Leandro Freitas Gouveia Carvalho
Mikkel Damsgaard
- 73' Edmond-Paris Maghoma
Vitaly Janelt
- 77' Onyinye Wilfred Ndidi
Oliver Skipp
- 83' Memeh Caleb Okoli
Conor Coady
- 84' Michael Kayode
Kristoffer Vassbakk Ajer
- 87' Yunus Emre Konak
Kevin Schade
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Leicester City[19](Sân nhà) |
Brentford[11](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 0 | 2 | 4 | Tổng số bàn thắng | 5 | 0 | 5 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 0 | 1 | 3 | Bàn thắng thứ nhất | 5 | 0 | 3 | 1 |
Leicester City:Trong 107 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 8 trận(25%)
Brentford:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 6 trận(20.69%)