- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

3' Albert Norager(Casper Jorgensen) 1-0
72' Casper Jorgensen
90+5' Casper Jorgensen(Meinhard Olsen) 2-0
90+8' Sterling Yateke(Villads Westh) 3-0
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Kolding IF
[6] VSB93 Copenhagen
[9] - 95Số lần tấn công108
- 57Tấn công nguy hiểm25
- 26Sút bóng4
- 10Sút cầu môn0
- 10Sút trượt2
- 6Cú sút bị chặn2
- 7Phạm lỗi9
- 9Phạt góc2
- 9Số lần phạt trực tiếp7
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 56%Tỷ lệ giữ bóng44%
- 452Số lần chuyền bóng363
- 356Chuyền bóng chính xác261
- 7Cướp bóng9
- 0Cứu bóng7
Thay đổi cầu thủ
-
Kolding IF
[6]B93 Copenhagen
[9] - 46' Saaby M.
Jamiu Musbaudeen
- 61' Frederik Moller
Sterling Yateke
- 63' Sebastian Koch
Emeka Nnamani
- 63' Ole Jakobsen
Nikolaj Thomsen
- 63' Vito Hammershoj Mistrati
Fisnik Isaki
- 74' Ludvig Henriksen
Gustav Hojbjerg
- 75' Albert Norager
Ari Leifsson
- 75' Sami Jalal Karchoud
Abdoulie Njai
- 82' Christoffer Palm
Villads Westh
- 82' Yasin Belhadj
Carl Bjork
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Kolding IF[6](Sân nhà) |
B93 Copenhagen[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 3 | 2 | Tổng số bàn thắng | 4 | 2 | 5 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 2 | 0 |
Kolding IF:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 2 trận(11.11%)
B93 Copenhagen:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 5 trận(14.71%)