- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Hugo Alfonso Gonzalez DuranThủ môn
- 15 Bryan Colula Alarcon
Hậu vệ
- 5 Facundo Ezequiel Almada
Hậu vệ
- 31 Ventura Alvarado AispuroHậu vệ
- 4 Jair Alberto Diaz VazquezHậu vệ
- 18 Alan Eduardo Torres VillanuevaTiền vệ
- 6 Roberto MerazTiền vệ
- 32 Gustavo Del Prete
Tiền vệ
- 208 Ramiro ArcigaTiền vệ
- 11 Edgar Joel Barcenas HerreraTiền vệ
- 24 Luis Antonio Amarilla LencinaTiền đạo
- 1 Ricardo Daniel Gutierrez HernandezThủ môn
- 204 Ramiro FrancoHậu vệ
- 12 Salvador Rodriguez MoralesHậu vệ
- 3 Luis Gustavo Sanchez SaucedoHậu vệ
- 23 Jordan Steeven Sierra FloresTiền vệ
- 16 Jose Joaquin Esquivel MartinezTiền vệ
- 14 Mauro Alberto Lainez LeyvaTiền đạo
- 34 Omar Fernando Moreno VillegasTiền đạo
- 9 Brian Alejandro Rubio Rodriguez
Tiền đạo
- 8 David Josue Colman EscobarTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

22' Bryan Colula Alarcon
- 0-1
56' Leonardo Bonatini Lohner Maia
57' Facundo Ezequiel Almada
- 0-2
77' Franck Boli(Javier Guemez Lopez)
-
84' Juan Manuel Sanabria
86' Gustavo Del Prete(Roberto Meraz) 1-2
90+9' Brian Alejandro Rubio Rodriguez(Edgar Joel Barcenas Herrera) 2-2
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 523
- 1 Andres SanchezThủ môn
- 5 Ricardo Chavez SotoHậu vệ
- 4 Julio Cesar Dominguez JuarezHậu vệ
- 13 Rodrigo Dourado CunhaHậu vệ
- 18 Aldo Jafid Cruz SanchezHậu vệ
- 8 Juan Manuel Sanabria
Hậu vệ
- 16 Javier Guemez LopezTiền vệ
- 19 Sébastien Salles-LamongeTiền vệ
- 24 Luis Ronaldo Najera ReynaTiền đạo
- 10 Mateo KlimowiczTiền đạo
- 9 Leonardo Bonatini Lohner Maia
Tiền đạo
- 23 Cesar Ivan Lopez De AlbaThủ môn
- 17 Gabriel Martinez FregosoHậu vệ
- 3 Iker MorenoHậu vệ
- 31 Eduardo AguilaHậu vệ
- 201 Kevin Ariel Ortega MercadoTiền vệ
- 22 Yan PhillipeTiền vệ
- 21 Oscar Uriel Macias MoraTiền vệ
- 7 Franck Boli
Tiền đạo
- 25 Jurgen Damm RasconTiền đạo
- 27 Benjamín Ignacio Galdames MillanTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Mazatlan FC
VSAtletico San Luis
- 100Số lần tấn công97
- 51Tấn công nguy hiểm44
- 14Sút bóng9
- 5Sút cầu môn6
- 8Sút trượt2
- 1Cú sút bị chặn1
- 14Phạm lỗi8
- 5Phạt góc4
- 9Số lần phạt trực tiếp17
- 2Việt vị0
- 2Thẻ vàng1
- 52%Tỷ lệ giữ bóng48%
- 4Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Mazatlan FC
Atletico San Luis
- 68' Franck Boli
Leonardo Bonatini Lohner Maia
- 68' Benjamín Ignacio Galdames Millan
Luis Ronaldo Najera Reyna
- 69' Yan Phillipe
Mateo Klimowicz
- 71' Ramiro Arciga
Brian Alejandro Rubio Rodriguez
- 71' Alan Eduardo Torres Villanueva
Jordan Steeven Sierra Flores
- 77' Bryan Colula Alarcon
David Josue Colman Escobar
- 89' Jair Alberto Diaz Vazquez
Mauro Alberto Lainez Leyva
- 89' Roberto Meraz
Omar Fernando Moreno Villegas
- 90+2' Iker Moreno
Ricardo Chavez Soto
- 90+11' Eduardo Aguila
Juan Manuel Sanabria
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Mazatlan FC(Sân nhà) |
Atletico San Luis(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mazatlan FC:Trong 79 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 4 trận(16%)
Atletico San Luis:Trong 77 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 5 trận(18.52%)