- 2e Klasse - Bỉ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

17' Shandre Campbell(Siebe Wylin) 1-0
22' Kaye Furo(Romeo Vermant) 2-0
27' Tobias Lund Jensen
-
50' Kayden Pierre
56' Kaye Furo(Renzo Tytens) 3-0
-
74' Elie Mbavu
85' Yanis Musuayi
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Club NXT
[6]Jong Genk
[15] - 46' Elie Mbavu
Brad Manguelle
- 60' Kenshin Yasuda
Thomas Claes
- 60' Kim Myung Jun
Ayumu Yokoyama
- 60' Karol Youndje
Juwensley Onstein
- 65' Jorne Spileers
Amine Et Taibi
- 65' Romeo Vermant
Lenn De Smet
- 65' Kaye Furo
Yanis Musuayi
- 76' Wilson Da Costa
Saidou Toure
- 77' Amine Et Taibi
Wout Verlinden
- 77' Shandre Campbell
Jesse Bisiwu
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Club NXT[6](Sân nhà) |
Jong Genk[15](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 5 | 7 | 3 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 1 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 3 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 1 | 3 |
Club NXT:Trong 74 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 6 trận(25%)
Jong Genk:Trong 72 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 7 trận(24.14%)