- 2e Klasse - Bỉ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

11' Islamdine Halifa
24' Mickael Biron
29' Mickael Biron 1-0
-
33' Denis Prychynenko
35' Djovkar Doudaev
-
39' Naim Boujouh
-
58' Sam Van Aerschot
62' Mickael Biron
-
85' Mohamed Soumare
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
RWD Molenbeek
[2] VSK.S.C. Lokeren-Temse
[9] - 105Số lần tấn công90
- 53Tấn công nguy hiểm46
- 10Sút bóng7
- 3Sút cầu môn2
- 5Sút trượt3
- 2Cú sút bị chặn2
- 12Phạm lỗi16
- 6Phạt góc6
- 16Số lần phạt trực tiếp12
- 6Việt vị2
- 4Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
- 45%Tỷ lệ giữ bóng55%
- 371Số lần chuyền bóng453
- 295Chuyền bóng chính xác366
- 11Cướp bóng15
- 2Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
RWD Molenbeek
[2]K.S.C. Lokeren-Temse
[9] - 49' Alexis Calant
Denis Prychynenko
- 59' Daniel Perez
Nicolas Paul Julien Fontaine
- 60' Djovkar Doudaev
Mats Lemmens
- 61' Islamdine Halifa
Alexis De Sart
- 68' Piotr Parzyszek
Soufiane Benjdida
- 68' Gaetan Robail
Romildo Del Piage de Souza
- 81' Ilyes Ziani
Aiman Maurer
- 82' Olivier Myny
Sam Van Aerschot
- 82' Mohamed Soumare
Indy Boonen
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
RWD Molenbeek[2](Sân nhà) |
K.S.C. Lokeren-Temse[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 5 | 3 | 5 | Tổng số bàn thắng | 5 | 0 | 3 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 4 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 5 | 0 | 2 | 1 |
RWD Molenbeek:Trong 82 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 1 trận(5.26%)
K.S.C. Lokeren-Temse:Trong 72 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 16 trận,đuổi kịp 4 trận(25%)