- 2e Klasse - Bỉ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

8' Robert Ure 1-0
-
20' Benoit Bruggeman
- 1-1
58' Jordan Bustin(Maxime Cavelier)
64' Basile Vroninks
68' Nathan De Cat(Robert Ure) 2-1
- 2-2
74' Flavio Da Silva(Benjamin Lambot)
- 2-3
78' Romain Merlen(Alessandro Albanese)
-
89' Romain Merlen
- 2-4
90+3' Flavio Da Silva(Romain Merlen)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
RSCA Futures
[10] VSRFC Liege
[8] - 63Số lần tấn công65
- 31Tấn công nguy hiểm35
- 11Sút bóng19
- 3Sút cầu môn9
- 5Sút trượt6
- 3Cú sút bị chặn4
- 16Phạm lỗi12
- 5Phạt góc9
- 12Số lần phạt trực tiếp16
- 2Việt vị4
- 1Thẻ vàng2
- 57%Tỷ lệ giữ bóng43%
- 466Số lần chuyền bóng333
- 373Chuyền bóng chính xác242
- 8Cướp bóng17
- 5Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
RSCA Futures
[10]RFC Liege
[8] - 46' Elyess Dao
Gassimou Sylla
- 46' Jordan Bustin
Benoit Bruggeman
- 58' Nail Moutha-Sebtaoui
Ludovick Wola-Wetshay
- 59' Marco Kana
Nunzio Engwanda
- 69' Flavio Da Silva
Alessio Cascio
- 76' Alessandro Albanese
Zakaria Atteri
- 83' Pierre-Yves Ngawa
Maxime Cavelier
- 84' Basile Vroninks
Devon Decorte
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
RSCA Futures[10](Sân nhà) |
RFC Liege[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 4 | 4 | 7 | Tổng số bàn thắng | 4 | 2 | 7 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 1 | 4 | 1 |
RSCA Futures:Trong 74 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 9 trận(34.62%)
RFC Liege:Trong 86 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 16 trận,đuổi kịp 4 trận(25%)