- Jupiler League - Bỉ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 33 Nick Shinton
Thủ môn
- 2 Colin DagbaHậu vệ
- 66 Apostolos KonstantopoulosHậu vệ
- 5 Loic Mbe SohHậu vệ
- 11 Djevencio van der KustHậu vệ
- 20 Hakim SahaboTiền vệ
- 16 Hamed Al GhamdiTiền vệ
- 8 Ewan Henderson
Tiền vệ
- 47 Welat Cagro
Tiền vệ
- 77 Rajiv van la ParraTiền vệ
- 10 Daishawn RedanTiền đạo
- 71 Davor MatijasThủ môn
- 55 Felix NzouangoHậu vệ
- 26 Derick Katuku TshimangaHậu vệ
- 28 Marco WeymansHậu vệ
- 17 Marwan Al-SahafiTiền vệ
- 25 Antoine ColassinTiền đạo
- 9 Ayouba KosiahTiền đạo
- 32 D‘Margio Wright-PhillipsTiền đạo
- 7 Tom ReynersTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

3' Welat Cagro
30' Ewan Henderson
44' Welat Cagro(Ewan Henderson) 1-0
46' Nick Shinton
-
54' Rob Schoofs
-
60' Kerim Mrabti
-
86' Rafik Belghali
-
90' Petter Nosakhare Dahl
-
90+2' Stephen Welsh
-
90+5' Lion Lauberbach
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Ortwin De WolfThủ môn
- 4 Toon RaemaekersHậu vệ
- 32 Aziz Ouattara MohammedHậu vệ
- 6 Ahmed ToubaHậu vệ
- 17 Rafik Belghali
Tiền vệ
- 33 Fredrik HammarTiền vệ
- 16 Rob Schoofs
Tiền vệ
- 3 Jose MarsaTiền vệ
- 19 Kerim Mrabti
Tiền vệ
- 11 Nikola StormTiền vệ
- 20 Lion Lauberbach
Tiền đạo
- 22 Nacho MirasThủ môn
- 21 Stephen Welsh
Hậu vệ
- 23 Daam FoulonHậu vệ
- 27 Keano VanrafelghemTiền vệ
- 35 Bilal BafdiliTiền vệ
- 38 Bill AntonioTiền đạo
- 10 Petter Nosakhare Dahl
Tiền đạo
- 9 Julien NgoyTiền đạo
- 77 Patrick PfluckeTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Beerschot Wilrijk
[16] VSKV Mechelen
[10] - 79Số lần tấn công108
- 38Tấn công nguy hiểm58
- 14Sút bóng12
- 5Sút cầu môn5
- 6Sút trượt3
- 3Cú sút bị chặn4
- 9Phạm lỗi20
- 4Phạt góc9
- 20Số lần phạt trực tiếp9
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng5
- 1Thẻ đỏ0
- 46%Tỷ lệ giữ bóng54%
- 357Số lần chuyền bóng405
- 296Chuyền bóng chính xác334
- 9Cướp bóng17
- 5Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Beerschot Wilrijk
[16]KV Mechelen
[10] - 46' Stephen Welsh
Jose Marsa
- 46' Daam Foulon
Aziz Ouattara Mohammed
- 49' Welat Cagro
Davor Matijas
- 60' Bill Antonio
Toon Raemaekers
- 62' Daishawn Redan
Marco Weymans
- 62' Djevencio van der Kust
Marwan Al-Sahafi
- 62' Hamed Al Ghamdi
Derick Katuku Tshimanga
- 71' Bilal Bafdili
Kerim Mrabti
- 81' Petter Nosakhare Dahl
Nikola Storm
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Beerschot Wilrijk[16](Sân nhà) |
KV Mechelen[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 7 | 4 | Tổng số bàn thắng | 0 | 3 | 5 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 3 | 4 | 1 |
Beerschot Wilrijk:Trong 81 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 4 trận(16%)
KV Mechelen:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 33 trận,đuổi kịp 8 trận(24.24%)