- VĐGQ Bulgaria
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
21' David Cancola
-
28' Nabil Makni
-
33' Johan N'zi
52' Hamza Ait Allal
58' Brayan Andres Perea Vargas 1-0
61' Arian Kabashi
-
65' Milos Petrovic
-
72' Vutsov V.
75' Brayan Andres Perea Vargas
80' Dimitar Evtimov
-
82' Yanis Guermouche
-
85' Johan N'zi
87' Spas Georgiev
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Botev Vratsa
[15] VSFC Hebar Pazardzhik
[16] - 79Số lần tấn công77
- 79Tấn công nguy hiểm53
- 8Sút bóng5
- 2Sút cầu môn2
- 3Sút trượt2
- 3Cú sút bị chặn1
- 9Phạm lỗi18
- 6Phạt góc6
- 19Số lần phạt trực tiếp14
- 3Việt vị0
- 6Thẻ vàng6
- 0Thẻ đỏ1
- 67%Tỷ lệ giữ bóng33%
- 2Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Botev Vratsa
[15]FC Hebar Pazardzhik
[16] - 46' Daniil Kondrakov
Kenan Dunnwald Turan
- 57' Nathangelo Markelo
David Cancola
- 74' Mark-Emilio Ivanov Papazov
Spas Georgiev
- 78' Juvhel Tsoumou
Iliya Rusinov
- 78' Yanis Guermouche
Ilker Budinov
- 79' Nikolay Nikolaev
Milos Petrovic
- 84' Daniel Genov
Dilyan Georgiev
- 90+4' Ewerton Potiguar
Antoan Stoyanov
- 90+4' Mehdi Boukassi
Preslav Bachev
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Botev Vratsa[15](Sân nhà) |
FC Hebar Pazardzhik[16](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 3 | 3 | Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 1 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 2 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 1 | 3 |
Botev Vratsa:Trong 96 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 39 trận,đuổi kịp 5 trận(12.82%)
FC Hebar Pazardzhik:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 40 trận,đuổi kịp 6 trận(15%)