- Serbia - 1. Liga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

10' Dorde Crnomarkovic
20' Njegos Petrovic(Lazar Romanic) 1-0
-
29' Timi Max Elsnik
35' Yusuf Bamidele,Dele
37' Lazar Romanic 2-0
- 2-1
40' Aleksandar Katai(Guelor Kanga Kaku)
- 2-2
49' Aleksandar Katai(Guelor Kanga Kaku)
- 2-3
51' Seol Young Woo(Aleksandar Katai)
57' Dorde Crnomarkovic
69' Yusuf Bamidele,Dele(Mihai Butean) 3-3
- 3-4
77' Cherif Ndiaye(Aleksandar Katai)
- 3-5
81' Aleksandar Katai(Nemanja Radonjic)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Vojvodina
[6] VSCrvena Zvezda
[1] - 55Số lần tấn công108
- 30Tấn công nguy hiểm77
- 9Sút bóng24
- 5Sút cầu môn11
- 4Sút trượt8
- 0Cú sút bị chặn5
- 17Phạm lỗi12
- 1Phạt góc6
- 12Số lần phạt trực tiếp17
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
- 27%Tỷ lệ giữ bóng73%
- 213Số lần chuyền bóng577
- 169Chuyền bóng chính xác520
- 5Cướp bóng9
- 6Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Vojvodina
[6]Crvena Zvezda
[1] - 61' Uros Nikolic
Marko Mladenovic
- 61' Lazar Romanic
Mihai Butean
- 67' Nemanja Radonjic
Felicio Mendes Joao Milson
- 72' Slobodan Medojevic
Vukan Savicevic
- 84' Luka Ilic
Aleksandar Katai
- 85' Lazar Nikolic
Sinisa Tanjga
- 85' Yusuf Bamidele,Dele
Jonathan Bolingi Mpangi Merikani
- 87' Silas Katompa Mvumpa
Cherif Ndiaye
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Vojvodina[6](Sân nhà) |
Crvena Zvezda[1](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 4 | 5 | Tổng số bàn thắng | 13 | 5 | 16 | 10 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 3 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 8 | 3 | 2 | 1 |
Vojvodina:Trong 108 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 9 trận(32.14%)
Crvena Zvezda:Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 7 trận(33.33%)