- Superliga Đan Mạch
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 41 Diant RamajThủ môn
- 13 Rodrigo Huescas
Hậu vệ
- 5 Gabriel PereiraHậu vệ
- 6 Pantelis HatzidiakosHậu vệ
- 15 Marcos Johan Lopez Lanfranco
Hậu vệ
- 11 Jordan LarssonTiền vệ
- 36 William ClemTiền vệ
- 17 Victor FroholdtTiền vệ
- 16 Robert Vinicius Rodrigues SilvaTiền vệ
- 7 Viktor Claesson
Tiền đạo
- 8 Magnus MattssonTiền đạo
- 1 Nathan Wallace Newman TrottThủ môn
- 4 Munashe GaranangaHậu vệ
- 22 Giorgi GocholeishviliHậu vệ
- 24 Birger Solberg MelingHậu vệ
- 48 Hunor NemethTiền vệ
- 10 Mohamed ElyounoussiTiền vệ
- 33 Rasmus Falk JensenTiền vệ
- 30 Elias AchouriTiền đạo
- 19 Amin ChiakhaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

8' Viktor Claesson(Marcos Johan Lopez Lanfranco) 1-0
- 1-1
43' Lukas Bjorklund(Sefer Emini)
-
45+2' Sefer Emini
50' Marcos Johan Lopez Lanfranco
-
50' Mads Agger
-
54' Kristall Mani Ingason
61' Rodrigo Huescas
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 16 Marcus Bundgaard SorensenThủ môn
- 20 Tobias KlysnerHậu vệ
- 12 Maxime SoulasHậu vệ
- 5 Marc Dal HendeHậu vệ
- 22 Andreas OggesenHậu vệ
- 6 Rasmus Hjorth VinderslevTiền vệ
- 8 Lukas Bjorklund
Tiền vệ
- 7 Sefer Emini
Tiền vệ
- 15 Lirim QamiliTiền đạo
- 25 Mads Agger
Tiền đạo
- 10 Kristall Mani Ingason
Tiền đạo
- 1 Nicolai FloThủ môn
- 2 Matti OlsenHậu vệ
- 13 Dalton WilkinsHậu vệ
- 23 Ebube Gideon DuruHậu vệ
- 11 Alexander LyngTiền vệ
- 26 Tobias SommerTiền vệ
- 31 Mohamed Cherif HaidaraTiền vệ
- 9 Ivan DjantouTiền đạo
- 24 Olti HyseniTiền đạo
Thống kê số liệu
-
FC Copenhague
[1] VSSonderjyske
[10] - 166Số lần tấn công50
- 80Tấn công nguy hiểm19
- 12Sút bóng6
- 6Sút cầu môn2
- 5Sút trượt4
- 1Cú sút bị chặn0
- 11Phạm lỗi10
- 3Phạt góc3
- 10Số lần phạt trực tiếp11
- 4Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 65%Tỷ lệ giữ bóng35%
- 680Số lần chuyền bóng360
- 612Chuyền bóng chính xác278
- 8Cướp bóng20
- 1Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
FC Copenhague
[1]Sonderjyske
[10] - 46' Robert Vinicius Rodrigues Silva
Elias Achouri
- 46' Magnus Mattsson
Amin Chiakha
- 46' Ebube Gideon Duru
Tobias Klysner
- 56' Alexander Lyng
Mads Agger
- 62' William Clem
Rasmus Falk Jensen
- 62' Jordan Larsson
Mohamed Elyounoussi
- 65' Ivan Djantou
Lukas Bjorklund
- 83' Marcos Johan Lopez Lanfranco
Birger Solberg Meling
- 83' Matti Olsen
Lirim Qamili
- 83' Dalton Wilkins
Kristall Mani Ingason
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FC Copenhague[1](Sân nhà) |
Sonderjyske[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 2 | 4 | 8 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 3 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 2 | 0 |
FC Copenhague:Trong 127 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 33 trận,đuổi kịp 16 trận(48.48%)
Sonderjyske:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 11 trận(44%)