- Superliga Đan Mạch
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 16 Marcus Bundgaard SorensenThủ môn
- 22 Andreas OggesenHậu vệ
- 12 Maxime SoulasHậu vệ
- 2 Matti OlsenHậu vệ
- 20 Tobias Klysner
Hậu vệ
- 7 Sefer EminiTiền vệ
- 31 Mohamed Cherif HaidaraTiền vệ
- 15 Lirim QamiliTiền vệ
- 8 Lukas BjorklundTiền vệ
- 10 Kristall Mani IngasonTiền vệ
- 9 Ivan Djantou
Tiền đạo
- 27 Benicio PenaThủ môn
- 13 Dalton WilkinsHậu vệ
- 5 Marc Dal HendeHậu vệ
- 17 Jose GallegosTiền vệ
- 11 Alexander LyngTiền vệ
- 26 Tobias SommerTiền vệ
- 14 Matthew Hoppe
Tiền đạo
- 24 Olti HyseniTiền đạo
- 25 Mads AggerTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

8' Ivan Djantou
- 0-1
16' Younes Bakiz(Pelle Mattsson)
-
28' Anders Klynge
35' Tobias Klysner 1-1
- 1-2
67' Callum McCowatt(Anders Klynge)
72' Matthew Hoppe
-
87' Robin Dahl Ostrom
- 1-3
90+7' Ramazan Orazov(Alexander Illum Simmelhack)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Nicolai LarsenThủ môn
- 3 Robin Dahl Ostrom
Hậu vệ
- 25 Pontus RodinHậu vệ
- 40 Alexander BuschHậu vệ
- 2 Andreas PoulsenHậu vệ
- 20 Mads LarsenTiền vệ
- 6 Pelle MattssonTiền vệ
- 33 Mads FreundlichTiền vệ
- 21 Anders Klynge
Tiền đạo
- 23 Tonni AdamsenTiền đạo
- 10 Younes Bakiz
Tiền đạo
- 30 Aske AndresenThủ môn
- 4 Pedro GanchasHậu vệ
- 17 Callum McCowatt
Tiền vệ
- 36 Julius NielsenTiền vệ
- 7 Ramazan Orazov
Tiền vệ
- 41 Oskar BoesenTiền vệ
- 8 Jeppe AndersenTiền vệ
- 9 Alexander Illum SimmelhackTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Sonderjyske
[10] VSSilkeborg IF
[7] - 96Số lần tấn công96
- 35Tấn công nguy hiểm59
- 15Sút bóng18
- 3Sút cầu môn8
- 8Sút trượt6
- 4Cú sút bị chặn4
- 13Phạm lỗi14
- 3Phạt góc7
- 14Số lần phạt trực tiếp13
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng2
- 50%Tỷ lệ giữ bóng50%
- 462Số lần chuyền bóng453
- 370Chuyền bóng chính xác371
- 7Cướp bóng9
- 5Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Sonderjyske
[10]Silkeborg IF
[7] - 46' Ivan Djantou
Matthew Hoppe
- 46' Lukas Bjorklund
Mads Agger
- 57' Jeppe Andersen
Mads Freundlich
- 57' Callum McCowatt
Mads Larsen
- 74' Tobias Klysner
Dalton Wilkins
- 74' Matti Olsen
Marc Dal Hende
- 80' Alexander Illum Simmelhack
Tonni Adamsen
- 86' Sefer Emini
Alexander Lyng
- 90+3' Ramazan Orazov
Younes Bakiz
- 90+3' Julius Nielsen
Andreas Poulsen
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Sonderjyske[10](Sân nhà) |
Silkeborg IF[7](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 5 | 2 | 2 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 4 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 3 | 1 |
Sonderjyske:Trong 89 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 11 trận(42.31%)
Silkeborg IF:Trong 105 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 7 trận(21.88%)