- Ekstraklasa
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 3421
- 39 Jakub MadrzykThủ môn
- 18 Piotr Wlazlo
Hậu vệ
- 3 Bert Johan EsselinkHậu vệ
- 15 Marvin SengerHậu vệ
- 27 Alvis JaunzemsTiền vệ
- 6 Matthew GuillaumierTiền vệ
- 10 Maciej DomanskiTiền vệ
- 23 Krystian GetingerTiền vệ
- 92 Damian Kadzior
Tiền vệ
- 44 Serhij KrykunTiền vệ
- 96 Robert DadokTiền đạo
- 13 Konrad JalochaThủ môn
- 21 Mateusz MatrasHậu vệ
- 19 Dawid TkaczTiền vệ
- 32 Fryderyk GerbowskiTiền vệ
- 26 Pyry HannolaTiền vệ
- 11 Krzysztof WolkowiczTiền vệ
- 9 Rave AsayegTiền đạo
- 25 Lukasz WolsztynskiTiền đạo
- 7 Jean-David BeauguelTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
9' Aleksander Paluszek(Tommaso Guercio)
-
10' Rafal Leszczynski
13' Piotr Wlazlo 1-1
38' Damian Kadzior
-
54' Petr Schwarz
-
54' Armando Ortiz Abellan
-
61' Jose Angel Pozo la Rosa
- 1-2
72' Assad Al Hamlawi(Petr Schwarz)
- 1-3
77' Petr Schwarz(Tommaso Guercio)
- 1-4
90' Burak Ince
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4231
- 12 Rafal Leszczynski
Thủ môn
- 78 Tommaso GuercioHậu vệ
- 3 Serafin SzotaHậu vệ
- 2 Aleksander Paluszek
Hậu vệ
- 28 Marc LlinaresHậu vệ
- 29 Jakub JezierskiTiền vệ
- 17 Petr Schwarz
Tiền vệ
- 7 Piotr Samiec-TalarTiền vệ
- 8 Jose Angel Pozo la Rosa
Tiền vệ
- 19 Arnau OrtizTiền vệ
- 9 Assad Al Hamlawi
Tiền đạo
- 1 Tomasz LoskaThủ môn
- 5 Alex PetkovHậu vệ
- 6 Lukasz GerstensteinTiền vệ
- 26 Burak Ince
Tiền vệ
- 24 Yegor SharaburaTiền vệ
- 18 Simon SchierackTiền vệ
- 23 Sylvester JasperTiền đạo
- 25 Henrik UdahlTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Stal Mielec
[14] VSSlask Wroclaw
[18] - 79Số lần tấn công82
- 53Tấn công nguy hiểm71
- 12Sút bóng19
- 4Sút cầu môn11
- 4Sút trượt2
- 4Cú sút bị chặn6
- 11Phạm lỗi15
- 6Phạt góc4
- 15Số lần phạt trực tiếp11
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
- 39%Tỷ lệ giữ bóng61%
- 303Số lần chuyền bóng492
- 223Chuyền bóng chính xác416
- 11Cướp bóng4
- 7Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Stal Mielec
[14]Slask Wroclaw
[18] - 59' Alex Petkov
Aleksander Paluszek
- 64' Sylvester Jasper
Armando Ortiz Abellan
- 73' Robert Dadok
Serhij Krykun
- 77' Jean-David Beauguel
Rave Asayeg
- 77' Maciej Domanski
Pyry Hannola
- 84' Cristian Tudor Baluta
Jose Angel Pozo la Rosa
- 84' Burak Ince
Piotr Samiec-Talar
- 84' Henrik Udahl
Assad Al Hamlawi
- 85' Alvis Jaunzems
Fryderyk Gerbowski
- 85' Marvin Senger
Bert Johan Esselink
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Stal Mielec[14](Sân nhà) |
Slask Wroclaw[18](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 5 | 4 | Tổng số bàn thắng | 1 | 5 | 0 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 2 | 4 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 4 | 0 | 0 |
Stal Mielec:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 6 trận(24%)
Slask Wroclaw:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 6 trận(22.22%)