- Coppa Italia
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3412
- 29 Marco CarnesecchiThủ môn
- 4 Isak HienHậu vệ
- 19 Berat DjimsitiHậu vệ
- 23 Sead Kolasinac
Hậu vệ
- 13 Ederson Jose dos Santos Lourenco da SilvaTiền vệ
- 7 Teun Koopmeiners
Tiền vệ
- 15 Marten de RoonTiền vệ
- 77 Davide ZappacostaTiền vệ
- 22 Matteo RuggeriTiền vệ
- 90 Gianluca Scamacca
Tiền đạo
- 17 Charles De KetelaereTiền đạo
- 31 Francesco RossiThủ môn
- 1 Juan MussoThủ môn
- 43 Giovanni BonfantiHậu vệ
- 53 Pietro ComiHậu vệ
- 33 Hans HateboerTiền vệ
- 59 Aleksey MiranchukTiền vệ
- 8 Mario Pasalic
Tiền vệ
- 20 Mitchel BakkerTiền vệ
- 25 Michel Ndary AdopoTiền vệ
- 10 El Bilal ToureTiền đạo
- 54 Siren BaldeTiền đạo
- 11 Ademola Lookman
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

8' Teun Koopmeiners 1-0
-
43' Rolando Mandragora
-
53' Nikola Milenkovic
57' Sead Kolasinac
- 1-1
68' Lucas Martinez Quarta(Cristiano Biraghi)
-
69' Domilson Cordeiro dos Santos, Dodo
75' Gianluca Scamacca(Charles De Ketelaere) 2-1
80' Gianluca Scamacca
90+4' Ademola Lookman 3-1
90+8' Mario Pasalic(Ademola Lookman) 4-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Pietro TerraccianoThủ môn
- 3 Cristiano BiraghiHậu vệ
- 2 Domilson Cordeiro dos Santos, Dodo
Hậu vệ
- 4 Nikola Milenkovic
Hậu vệ
- 16 Luca RanieriHậu vệ
- 10 Nicolas Ivan GonzalezTiền vệ
- 9 Lucas BeltranTiền vệ
- 99 Cristian Michael Kouame KouakouTiền vệ
- 5 Giacomo BonaventuraTiền vệ
- 38 Rolando Mandragora
Tiền vệ
- 20 Andrea BelottiTiền đạo
- 53 Oliver ChristensenThủ môn
- 30 Tommaso MartinelliThủ môn
- 33 Michael KayodeHậu vệ
- 37 Pietro ComuzzoHậu vệ
- 65 Fabiano ParisiHậu vệ
- 28 Lucas Martinez Quarta
Hậu vệ
- 22 Marco Davide FaraoniHậu vệ
- 32 Joseph Alfred DuncanTiền vệ
- 6 Arthur Henrique Ramos de Oliveira MeloTiền vệ
- 17 Gaetano CastrovilliTiền vệ
- 72 Antonin BarakTiền vệ
- 8 Maxime LopezTiền vệ
- 19 Gino InfantinoTiền vệ
- 7 Riccardo SottilTiền đạo
- 11 Nanitamo Jonathan IkoneTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Atalanta
[6] VSFiorentina
[9] - 110Số lần tấn công111
- 43Tấn công nguy hiểm30
- 17Sút bóng9
- 6Sút cầu môn4
- 7Sút trượt2
- 4Cú sút bị chặn3
- 16Phạm lỗi10
- 2Phạt góc3
- 11Số lần phạt trực tiếp18
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
- 57%Tỷ lệ giữ bóng43%
- 475Số lần chuyền bóng356
- 366Chuyền bóng chính xác256
- 3Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Atalanta
[6]Fiorentina
[9] - 55' Lucas Martinez Quarta
Andrea Belotti
- 60' Joseph Alfred Duncan
Lucas Beltran
- 70' Sead Kolasinac
Mario Pasalic
- 70' Ederson Jose dos Santos Lourenco da Silva
Ademola Lookman
- 74' Davide Zappacosta
Aleksey Miranchuk
- 83' Nanitamo Jonathan Ikone
Cristian Michael Kouame Kouakou
- 83' Michael Kayode
Domilson Cordeiro dos Santos, Dodo
- 83' Pietro Comuzzo
Rolando Mandragora
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Atalanta[6](Sân nhà) |
Fiorentina[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Atalanta:Trong 106 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 8 trận(29.63%)
Fiorentina:Trong 136 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 39 trận,đuổi kịp 13 trận(33.33%)