- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 451
- 1 Fabio Deivson Lopes MacielThủ môn
- 2 Samuel Xavier BritoHậu vệ
- 3 Thiago Emiliano da SilvaHậu vệ
- 29 Thiago dos SantosHậu vệ
- 31 Gabriel Rafael Fuentes GomezHậu vệ
- 5 Facundo Bernal
Tiền vệ
- 8 Matheus Martinelli LimaTiền vệ
- 21 Jhon Adolfo Arias Andrade
Tiền vệ
- 45 Vinicius Moreira de LimaTiền vệ
- 90 Kevin Serna
Tiền vệ
- 14 German Ezequiel CanoTiền đạo
- 98 Vitor EudesThủ môn
- 26 Manoel Messias Silva CarvalhoHậu vệ
- 25 Antonio CarlosHậu vệ
- 23 Claudio Rodrigues Gomes,GugaHậu vệ
- 16 Gustavo Nonato SantanaTiền vệ
- 7 Renato Soares de Oliveira AugustoTiền vệ
- 28 Riquelme Felipe Silva de AlmeidaTiền đạo
- 37 Isaac Rodrigues de LimaTiền đạo
- 35 Joao NetoTiền đạo
- 19 Kaua Elias NogueiraTiền đạo
- 11 Marcos da Silva Franca, Keno
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
27' Walter Leandro Capeloza Artune
29' Jhon Adolfo Arias Andrade
-
39' Eliel Chrystian Pereira Silva
41' Facundo Bernal
59' Kevin Serna 1-0
61' Kevin Serna
66' Marcos da Silva Franca, Keno
-
78' Ramon Ramos Lima
-
90+4' Alan Pereira Empereur
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Walter Leandro Capeloza Artune
Thủ môn
- 2 Matheus Alexandre Anastacio de SouzaHậu vệ
- 34 Bruno Fabiano Alves NascimentoHậu vệ
- 33 Alan Pereira Empereur
Hậu vệ
- 23 Ramon Ramos Lima
Hậu vệ
- 27 Denilson Alves BorgesTiền vệ
- 88 Fernando Pereira do Nascimento, Fernando SobralTiền vệ
- 30 Lucas MineiroTiền vệ
- 11 Eliel Chrystian Pereira Silva
Tiền đạo
- 9 Isidro Miguel Pitta SaldivarTiền đạo
- 25 Clayson Henrique da Silva VieiraTiền đạo
- 31 Felipe LopesThủ môn
- 14 Mateus PasinatoThủ môn
- 21 Railan dos Santos ReisHậu vệ
- 91 Luis Henrique Fonseca Soares, LuisaoHậu vệ
- 4 Marllon Goncalves Jeronimo BorgesHậu vệ
- 63 Juan Pablo Vilela TavaresHậu vệ
- 44 Gabriel KnesowitschHậu vệ
- 15 Eduardo ViniciusTiền vệ
- 20 David Miguel de Souza ArcanjoTiền vệ
- 77 Jadson Alves de LimaTiền đạo
- 22 Derik LacerdaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Fluminense (RJ)
[16] VSCuiaba Esporte Clube (MT)
[20] - 122Số lần tấn công74
- 63Tấn công nguy hiểm20
- 24Sút bóng3
- 6Sút cầu môn3
- 12Sút trượt0
- 6Cú sút bị chặn0
- 14Phạm lỗi9
- 10Phạt góc3
- 9Số lần phạt trực tiếp14
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng4
- 58%Tỷ lệ giữ bóng42%
- 500Số lần chuyền bóng369
- 441Chuyền bóng chính xác299
- 4Cướp bóng14
- 3Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
Fluminense (RJ)
[16]Cuiaba Esporte Clube (MT)
[20] - 46' Matheus Martinelli Lima
Marcos da Silva Franca, Keno
- 46' Derik Lacerda
Eliel Chrystian Pereira Silva
- 46' Railan dos Santos Reis
Fernando Pereira do Nascimento, Fernando Sobral
- 71' Kevin Serna
Renato Soares de Oliveira Augusto
- 71' German Ezequiel Cano
Kaua Elias Nogueira
- 77' Jadson Alves de Lima
Isidro Miguel Pitta Saldivar
- 84' Eduardo Vinicius
Denilson Alves Borges
- 89' Gabriel Rafael Fuentes Gomez
Claudio Rodrigues Gomes,Guga
- 90+1' David Miguel de Souza Arcanjo
Clayson Henrique da Silva Vieira
- 90+5' Jhon Adolfo Arias Andrade
Isaac Rodrigues de Lima
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Fluminense (RJ)[16](Sân nhà) |
Cuiaba Esporte Clube (MT)[20](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 5 | 7 | 3 | Tổng số bàn thắng | 5 | 2 | 3 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 5 | 3 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 1 | 1 | 2 |
Fluminense (RJ):Trong 137 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 15 trận(44.12%)
Cuiaba Esporte Clube (MT):Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 6 trận(21.43%)