- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 451
- 1 Luiz Gustavo Almeida PintoThủ môn
- 20 Luis Eduardo Marques dos Santos,DuduHậu vệ
- 33 Walisson Moreira Farias MaiaHậu vệ
- 29 Tobias Pereira FigueiredoHậu vệ
- 14 Miguel Angel Trauco SaavedraHậu vệ
- 88 Gustavo Bonatto BarretoTiền vệ
- 6 Ronald dos Santos LopesTiền vệ
- 11 Yannick BolasieTiền vệ
- 17 Matheus Leonardo Sales CardosoTiền vệ
- 22 Marcelo HermesTiền vệ
- 45 Arthur Caike do Nascimento CruzTiền đạo
- 25 Alisson Machado dos SantosThủ môn
- 27 Claudio Coelho SalvaticoHậu vệ
- 13 Jonathan Francisco Lemos,JoninhaHậu vệ
- 10 Marcos Gabriel do Nascimento, MarquinhosTiền vệ
- 85 Patrick de PaulaTiền vệ
- 7 Fellipe Mateus de S. AraujoTiền vệ
- 80 Ruan Luiz Santos da CostaTiền vệ
- 15 Eliedson Pereira de SouzaTiền vệ
- 9 Felipe dos Reis Pereira Vizeu do Carmo
Tiền đạo
- 77 Werik Silva Pinto, Werik PopoTiền đạo
- 50 Jhonata Robert Alves da SilvaTiền đạo
- 28 Pedro Rocha NevesTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 25 Matheus CunhaThủ môn
- 2 Guillermo Varela Olivera
Hậu vệ
- 15 Fabricio Bruno Soares de FariaHậu vệ
- 23 David LuizHậu vệ
- 6 Ayrton Lucas Dantas de MedeirosHậu vệ
- 5 Eric PulgarTiền vệ
- 52 Evertton Gustavo Fernandes AraujoTiền vệ
- 37 Carlos Jonas Alcaraz DuranTiền vệ
- 45 Gonzalo Jordy Plata JimenezTiền đạo
- 27 Bruno Henrique Pinto
Tiền đạo
- 20 Matheus GoncalvesTiền đạo
- 24 Lucas FurtadoThủ môn
- 61 Joao Victor de Souza MenezesHậu vệ
- 3 Leonardo Rech OrtizHậu vệ
- 41 Da MataHậu vệ
- 43 Wesley Vinicius Franca LimaHậu vệ
- 42 Fabiano Henrique Alves dos SantosTiền vệ
- 47 Guilherme Henrique Bernardineli GomesTiền vệ
- 50 Joao Victor Alves FerreiraTiền vệ
- 29 Allan Rodrigues de SouzaTiền vệ
- 40 Felipe TeresaTiền đạo
- 7 Luiz de Araujo Guimaraes Neto
Tiền đạo
- 30 Michael Richard Delgado de OliveiraTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Criciuma Esporte Clube
[18] VSCR Flamengo (RJ)
[3] - 100Số lần tấn công127
- 54Tấn công nguy hiểm44
- 16Sút bóng12
- 4Sút cầu môn7
- 6Sút trượt2
- 6Cú sút bị chặn3
- 16Phạm lỗi6
- 7Phạt góc3
- 6Số lần phạt trực tiếp16
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 37%Tỷ lệ giữ bóng63%
- 367Số lần chuyền bóng632
- 296Chuyền bóng chính xác554
- 11Cướp bóng9
- 4Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Criciuma Esporte Clube
[18]CR Flamengo (RJ)
[3] - 46' Miguel Angel Trauco Saavedra
Fellipe Mateus de S. Araujo
- 46' Matheus Leonardo Sales Cardoso
Marcos Gabriel do Nascimento, Marquinhos
- 60' Luiz de Araujo Guimaraes Neto
Matheus Goncalves
- 60' Michael Richard Delgado de Oliveira
Carlos Jonas Alcaraz Duran
- 61' Gustavo Bonatto Barreto
Pedro Rocha Neves
- 61' Arthur Caike do Nascimento Cruz
Felipe dos Reis Pereira Vizeu do Carmo
- 75' Allan Rodrigues de Souza
Evertton Gustavo Fernandes Araujo
- 75' Wesley Vinicius Franca Lima
Ayrton Lucas Dantas de Medeiros
- 79' Yannick Bolasie
Jhonata Robert Alves da Silva
- 87' Joao Victor de Souza Menezes
Bruno Henrique Pinto
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Criciuma Esporte Clube[18](Sân nhà) |
CR Flamengo (RJ)[3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 6 | 9 | 2 | Tổng số bàn thắng | 5 | 6 | 7 | 6 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 5 | 5 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 4 | 4 | 2 |
Criciuma Esporte Clube:Trong 116 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 6 trận(28.57%)
CR Flamengo (RJ):Trong 149 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 10 trận(45.45%)