- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 16 Alexandre OukidjaThủ môn
- 2 Maxime ColinHậu vệ
- 8 Ismael Traore
Hậu vệ
- 29 Christopher Herelle
Hậu vệ
- 5 Fali CandeHậu vệ
- 18 Lamine CamaraTiền vệ
- 6 Kevin N‘DoramTiền vệ
- 25 Arthur AttaTiền vệ
- 36 Ablie JallowTiền đạo
- 10 Georges Mikautadze
Tiền đạo
- 7 Papa Amadou Diallo
Tiền đạo
- 1 Guillaume DietschThủ môn
- 15 Aboubacar LoHậu vệ
- 22 Kevin Van Den KerkhofHậu vệ
- 39 Koffi KouaoHậu vệ
- 38 Sadibou SaneHậu vệ
- 27 Danley Jean JacquesTiền vệ
- 11 Didier Lamkel ZeTiền đạo
- 14 Cheikh Tidiane SabalyTiền đạo
- 37 Ibou SaneTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

17' Georges Mikautadze(Ablie Jallow) 1-0
- 1-1
23' Amine Gouiri(Martin Terrier)
-
44' Adrien Truffert
45' Papa Amadou Diallo(Georges Mikautadze) 2-1
71' Ismael Traore
- 2-2
73' Benjamin Bourigeaud
-
75' Arthur Theate
75' Christopher Herelle
- 2-3
90+2' Arnaud Kalimuendo(Bertug Yildirim)
90+4' Georges Mikautadze
-
90+5' Arnaud Kalimuendo
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Ngày nắng 13℃ / 55°F |
Sân vận động: | Saint-Symphorien |
Sức chứa: | 25,636 |
Giờ địa phương: | 04/05 19:00 |
Trọng tài chính: | Ruddy Buquet |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 30 Steve MandandaThủ môn
- 36 Alidu SeiduHậu vệ
- 4 Christopher WoohHậu vệ
- 5 Arthur Theate
Hậu vệ
- 3 Adrien Truffert
Hậu vệ
- 14 Benjamin Bourigeaud
Tiền vệ
- 6 Azor MatusiwaTiền vệ
- 33 Desire DoueTiền vệ
- 7 Martin TerrierTiền vệ
- 9 Arnaud Kalimuendo
Tiền đạo
- 10 Amine Gouiri
Tiền đạo
- 1 Gauthier GallonThủ môn
- 23 Warmed OmariHậu vệ
- 17 Guela DoueHậu vệ
- 8 Baptiste SantamariaTiền vệ
- 11 Ludovic BlasTiền vệ
- 32 Fabian RiederTiền vệ
- 28 Enzo Le FeeTiền vệ
- 34 Ibrahim SalahTiền đạo
- 99 Bertug YildirimTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Metz
[16] VSStade Rennes FC
[9] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 98Số lần tấn công117
- 15Tấn công nguy hiểm62
- 7Sút bóng21
- 4Sút cầu môn9
- 3Sút trượt5
- 0Cú sút bị chặn7
- 15Phạm lỗi14
- 2Phạt góc5
- 14Số lần phạt trực tiếp14
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
- 35%Tỷ lệ giữ bóng65%
- 299Số lần chuyền bóng564
- 208Chuyền bóng chính xác478
- 19Cướp bóng17
- 6Cứu bóng2
- 4Thay người4
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Metz[16](Sân nhà) |
Stade Rennes FC[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 3 | 3 | 4 | Tổng số bàn thắng | 4 | 3 | 4 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 2 | 1 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 4 | 0 |
Metz:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 3 trận(15.79%)
Stade Rennes FC:Trong 108 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 7 trận(31.82%)