- Premier League - Nga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 39 Matvei SafonovThủ môn
- 40 Olakunle OlusegunHậu vệ
- 3 Vitor TormenaHậu vệ
- 4 Junior Osmar Ignacio Alonso MujicaHậu vệ
- 15 Lucas Olaza
Hậu vệ
- 53 Aleksandr Chernikov
Tiền vệ
- 11 Joao Pedro Fortes BachiessaTiền vệ
- 88 Nikita Krivtsov
Tiền vệ
- 10 Eduard SpertsyanTiền vệ
- 7 Joao Victor Santos SaTiền vệ
- 9 Jhon Cordoba
Tiền đạo
- 1 Stanislav AgkatsevThủ môn
- 73 Mikhail ShtepaThủ môn
- 98 Sergey PetrovHậu vệ
- 31 Kaio Fernando da Silva PantaleaoHậu vệ
- 23 Aleksandr EktovHậu vệ
- 82 Sergey VolkovHậu vệ
- 33 Georgiy HarutyunyanHậu vệ
- 6 Kevin Lenini Goncalves Pereira de PinaTiền vệ
- 14 Mihajlo BanjacTiền vệ
- 5 Kevin Duvan Castano GilTiền vệ
- 20 Kady Luri Borges MalinowskiTiền vệ
- 90 Moses David CobnanTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

8' Aleksandr Chernikov
-
28' Diego Sebastian Laxalt Suarez
52' Jhon Cordoba(Lucas Olaza) 1-0
55' Lucas Olaza
-
70' Roberto Fernandez Urbieta
74' Nikita Krivtsov
-
87' Sergei Parshivlyuk
-
89' Sergei Parshivlyuk
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 31 Igor LeshchukThủ môn
- 18 Nicolas Marichal PerezHậu vệ
- 3 Fabian Cornelio Balbuena GonzalezHậu vệ
- 6 Roberto Fernandez Urbieta
Hậu vệ
- 7 Dmitri SkopintsevHậu vệ
- 24 Luis Gerardo Chavez MagallonTiền vệ
- 93 Diego Sebastian Laxalt Suarez
Tiền vệ
- 13 Moumi Nicolas Brice NgamaleuTiền vệ
- 8 Jorge Andres Carrascal GuardoTiền vệ
- 74 Danil FominTiền vệ
- 70 Konstantin TyukavinTiền đạo
- 1 Anton ShuninThủ môn
- 4 Sergei Parshivlyuk
Hậu vệ
- 2 Elazar DasaHậu vệ
- 5 Milan MajstorovicHậu vệ
- 80 Stanislav BessmertniyHậu vệ
- 89 Joao Paulo de Souza MaresTiền vệ
- 77 Denis MakarovTiền vệ
- 34 Luka GagnidzeTiền vệ
- 50 Aleksandr KutitskiyTiền vệ
- 20 Vyacheslav GrulevTiền đạo
- 10 Fyodor SmolovTiền đạo
- 91 Yaroslav GladyshevTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Krasnodar FK
[3] VSDynamo Moscow
[1] - 72Số lần tấn công70
- 35Tấn công nguy hiểm33
- 9Sút bóng10
- 5Sút cầu môn4
- 3Sút trượt5
- 1Cú sút bị chặn1
- 13Phạm lỗi8
- 8Phạt góc6
- 8Số lần phạt trực tiếp14
- 1Việt vị0
- 3Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ1
- 62%Tỷ lệ giữ bóng38%
- 4Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Krasnodar FK
[3]Dynamo Moscow
[1] - 54' Joao Paulo de Souza Mares
Jorge Andres Carrascal Guardo
- 75' Nikita Krivtsov
Kevin Lenini Goncalves Pereira de Pina
- 75' Vyacheslav Grulev
Danil Fomin
- 75' Sergei Parshivlyuk
Dmitri Skopintsev
- 85' Joao Pedro Fortes Bachiessa
Moses David Cobnan
- 87' Eduard Spertsyan
Kaio Fernando da Silva Pantaleao
- 87' Joao Victor Santos Sa
Aleksandr Ektov
- 90' Fyodor Smolov
Luis Gerardo Chavez Magallon
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Krasnodar FK[3](Sân nhà) |
Dynamo Moscow[1](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 4 | 8 | 7 | Tổng số bàn thắng | 5 | 11 | 6 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 4 | 6 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 5 | 4 | 3 | 0 |
Krasnodar FK:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 7 trận(35%)
Dynamo Moscow:Trong 105 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 7 trận(30.43%)