- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 451
- 12 Camilo Andres Vargas GilThủ môn
- 4 Jose Javier Abella FanjulHậu vệ
- 2 Hugo Martin NervoHậu vệ
- 21 Carlos Alejandro Robles JimenezHậu vệ
- 14 Luis Ricardo Reyes MorenoHậu vệ
- 22 Augusto Jorge Mateo SolariTiền vệ
- 6 Edgar Zaldivar ValverdeTiền vệ
- 189 Abraham Bass Flores
Tiền vệ
- 18 Angel Jeremy Marquez CastanedaTiền vệ
- 32 Jose Rivaldo Lozano
Tiền vệ
- 23 Jordy Josue Caicedo MedinaTiền đạo
- 1 Jose Santiago Hernandez GarciaThủ môn
- 13 Gaddi Axel Aguirre LedesmaHậu vệ
- 5 Anderson SantamariaHậu vệ
- 17 Jaziel MartinezTiền vệ
- 211 Israel LariosTiền đạo
- 209 Jorge GuzmanTiền đạo
- 24 Christopher Brayan Trejo MorantesTiền đạo
- 8 Mateo Ezequiel GarciaTiền đạo
- 11 Mauro Andres Manotas PaezTiền đạo
- 30 Eduardo Daniel Aguirre LaraTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 25 Carlos Agustin Moreno LunaThủ môn
- 14 Jose Castillo PerezHậu vệ
- 22 Gustavo CabralHậu vệ
- 2 Sergio Damian BarretoHậu vệ
- 199 Miguel Emilio Rodriguez MaciasHậu vệ
- 187 Alexei Dominguez FigueroaTiền vệ
- 10 Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Tiền vệ
- 19 Celso Fabian Ortiz GamarraTiền vệ
- 28 Daniel Hernandez
Tiền vệ
- 80 Miguel David Terans Perez
Tiền đạo
- 7 Lucas Di YorioTiền đạo
- 81 Carlos RodasThủ môn
- 6 Byron David Castillo SeguraHậu vệ
- 196 Elias Enrique Montiel AvalosTiền vệ
- 26 Jahaziel MarchandTiền vệ
- 33 Pedro PedrazaTiền vệ
- 5 Oussama Idrissi
Tiền đạo
- 193 Pedro Ivan Martinez BlancoTiền đạo
- 9 Roberto Carlos De La Rosa GonzalezTiền đạo
- 18 Marino HinestrozaTiền đạo
- 29 Illian HernandezTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Atlas
[13]Pachuca
[15] - 46' Edgar Zaldivar Valverde
Mateo Ezequiel Garcia
- 46' Augusto Jorge Mateo Solari
Mauro Andres Manotas Paez
- 61' Oussama Idrissi
Alexei Dominguez Figueroa
- 61' Pedro Pedraza
Celso Fabian Ortiz Gamarra
- 61' Jose Rivaldo Lozano
Jorge Guzman
- 69' Elias Enrique Montiel Avalos
Miguel David Terans Perez
- 72' Abraham Bass Flores
Jaziel Martinez
- 72' Jordy Josue Caicedo Medina
Eduardo Daniel Aguirre Lara
- 88' Illian Hernandez
Lucas Di Yorio
- 89' Jahaziel Marchand
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Atlas[13](Sân nhà) |
Pachuca[15](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 3 | 0 |
Atlas:Trong 101 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 6 trận(26.09%)
Pachuca:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 4 trận(22.22%)