- UEFA Europa League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13Yassine Bounou
Thủ môn
- 16Jesus NavasHậu vệ
- 44Loic Bade
Hậu vệ
- 23Marcao
Hậu vệ
- 19Marcos Acuna
Hậu vệ
- 6Nemanja GudeljTiền vệ
- 20FernandoTiền vệ
- 55Lucas OcamposTiền vệ
- 10Ivan RakiticTiền vệ
- 17Erik Lamela
Tiền vệ
- 15Youssef En-Nesyri
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

8' Youssef En Nesyri 1-0
47' Loic Bade(Ivan Rakitic) 2-0
-
56' Carlos Henrique Casimiro
-
59' Antony Matheus dos Santos
73' Yassine Bounou
81' Youssef En Nesyri 3-0
-
90+3' Luke Shaw
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1David De GeaThủ môn
- 29Aaron Wan-Bissaka
Hậu vệ
- 5Harry MaguireHậu vệ
- 2Victor Nilsson LindeloefHậu vệ
- 20Diogo DalotHậu vệ
- 14Christian Eriksen
Tiền vệ
- 18Casemiro
Tiền vệ
- 15Marcel Sabitzer
Tiền vệ
- 21Antony
Tiền vệ
- 25Jadon Sancho
Tiền vệ
- 9Anthony Martial
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Sevilla
[13] VSManchester United
[3] - Khai cuộc*
- 101Số lần tấn công108
- 51Tấn công nguy hiểm45
- 19Sút bóng15
- 6Sút cầu môn3
- 4Sút trượt6
- 9Cú sút bị chặn6
- 16Phạm lỗi12
- 8Phạt góc5
- 12Số lần phạt trực tiếp17
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 41%Tỷ lệ giữ bóng59%
- 289Số lần chuyền bóng477
- 207Chuyền bóng chính xác394
- 17Cướp bóng10
- 3Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Sevilla
[13]Manchester United
[3] - 29' Marcos do Nascimento Teixeira, Marcao
Jesus Joaquin Fernandez Suso
- 46' Marcus Rashford
Jadon Sancho
- 46' Luke Shaw
Aaron Wan Bissaka
- 54' Wout Weghorst
Anthony Martial
- 68' Frederico Rodrigues Santos
Marcel Sabitzer
- 80' Erik Lamela
Bryan Gil Salvatierra
- 84' Marcos Javier Acuna
Alex Nicolao Telles
- 86' Anthony David Junior Elanga
Christian Dannemann Eriksen
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Sevilla[13](Sân nhà) |
Manchester United[3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 3 | 0 |
Sevilla:Trong 118 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 8 trận(38.1%)
Manchester United:Trong 124 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 10 trận(35.71%)