- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 12 Camilo Andres Vargas Gil
Thủ môn
- 4 Jose Javier Abella FanjulHậu vệ
- 9 Julio Cesar FurchHậu vệ
- 7 Jonathan Ozziel Herrera Morales
Hậu vệ
- 18 Angel MarquezHậu vệ
- 17 Jaziel MartinezTiền vệ
- 2 Hugo Martin NervoTiền vệ
- 33 Julian Andres Quinones
Tiền vệ
- 14 Luis Ricardo Reyes Moreno
Tiền đạo
- 26 Aldo Paul Rocha GonzalezTiền đạo
- 5 Anderson SantamariaTiền đạo
- 1 Jose Santiago Hernandez GarciaThủ môn
- 13 Gaddi Axel Aguirre LedesmaHậu vệ
- 15 Diego Armando Barbosa ZaragozaHậu vệ
- 8 Hernan Adrian Chala AyoviHậu vệ
- 23 Jesus Alejandro Gomez MolinaHậu vệ
- 29 Brian Avelino Lozano AparicioTiền vệ
- 6 Edgar Zaldivar Valverde
Tiền vệ
- 20 Jesus Alberto Ocejo ZazuetaTiền đạo
- 28 Christopher Brayan Trejo MorantesTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

8' Camilo Andres Vargas Gil
-
19' Felix Eduardo Torres Caicedo
- 0-1
27' Marcelo Javier Correa(Juan Francisco Brunetta)
68' Jonathan Ozziel Herrera Morales(Jose Javier Abella Fanjul) 1-1
- 1-2
71' Juan Francisco Brunetta(Harold Fabian Preciado Villarreal)
78' Julian Andres Quinones(Jaziel Martinez) 2-2
87' Luis Ricardo Reyes Moreno
90+2' Edgar Zaldivar Valverde
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 541
- 1 Carlos AcevedoThủ môn
- 29 Juan Francisco Brunetta
Hậu vệ
- 2 Omar Antonio Campos ChagoyaHậu vệ
- 6 Alan Jhosue Cervantes Martin del CampoHậu vệ
- 9 Marcelo Javier Correa
Hậu vệ
- 5 Felix Eduardo Torres Caicedo
Hậu vệ
- 16 Aldo LopezTiền vệ
- 23 Raul Lopez GomezTiền vệ
- 26 Oscar Gibram Manzanarez PerezTiền vệ
- 7 Harold Fabian Preciado VillarrealTiền vệ
- 20 Hugo Isacc RodriguezTiền đạo
- 25 Manuel Gibran Lajud BojalilThủ môn
- 18 Jose Rivaldo LozanoHậu vệ
- 21 Matheus Doria MacedoHậu vệ
- 221 Jair RomoTiền vệ
- 17 Jose Andres Avila De SantiagoTiền vệ
- 193 Salvador Mariscal MurraTiền vệ
- 189 Diego MartinezTiền vệ
- 15 Eduardo Perez ReyesTiền đạo
- 10 Cecilio Andres Dominguez RuizTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Atlas
[6] VSSantos Laguna
[5] - 165Số lần tấn công56
- 62Tấn công nguy hiểm28
- 14Sút bóng11
- 5Sút cầu môn2
- 7Sút trượt5
- 2Cú sút bị chặn4
- 11Phạm lỗi11
- 9Phạt góc1
- 11Số lần phạt trực tiếp13
- 2Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 72%Tỷ lệ giữ bóng28%
- 634Số lần chuyền bóng243
- 540Chuyền bóng chính xác175
- 17Cướp bóng19
- 0Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Atlas
[6]Santos Laguna
[5] - 71' Julio Cesar Furch
Christopher Brayan Trejo Morantes
- 71' Angel Marquez
Brian Avelino Lozano Aparicio
- 75' Jair Romo
Raul Lopez Gomez
- 80' Jaziel Martinez
Edgar Zaldivar Valverde
- 83' Matheus Doria Macedo
Oscar Gibram Manzanarez Perez
- 89' Salvador Mariscal Murra
Harold Fabian Preciado Villarreal
- 90+2' Jonathan Ozziel Herrera Morales
Diego Armando Barbosa Zaragoza
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Atlas[6](Sân nhà) |
Santos Laguna[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 5 | 4 | Tổng số bàn thắng | 3 | 6 | 5 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 1 | 1 |
Atlas:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 5 trận(26.32%)
Santos Laguna:Trong 93 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 6 trận(30%)