- Cúp QG Đức
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 1Frederik RoennowThủ môn
- 5Danilho DoekhiHậu vệ
- 31Robin Knoche
Hậu vệ
- 4Diogo LeiteHậu vệ
- 18Josip JuranovicHậu vệ
- 23Niko Giesselmann
Hậu vệ
- 14Paul SeguinTiền vệ
- 8Rani Khedira
Tiền vệ
- 19Janik Haberer
Tiền vệ
- 27Sheraldo Becker
Tiền đạo
- 45Jordan Pefok
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

- 0-1
5' Luca Waldschmidt(Yannick Gerhardt)
12' Robin Knoche(Josip Juranovic) 1-1
42' Rani Khedira
42' Niko Gieselmann
-
57' Mattias Svanberg
-
77' Micky van de Ven
79' Kevin Behrens(Sheraldo Becker) 2-1
87' Niko Gieselmann
-
90+1' Felix Nmecha
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 12Pavao PervanThủ môn
- 4Maxence LacroixHậu vệ
- 29Josuha GuilavoguiHậu vệ
- 5Micky van de Ven
Hậu vệ
- 20Ridle BakuHậu vệ
- 6Paulo Silva
Hậu vệ
- 32Mattias Svanberg
Tiền vệ
- 27Maximilian ArnoldTiền vệ
- 31Yannick Gerhardt
Tiền vệ
- 33Omar Marmoush
Tiền đạo
- 7Gian-Luca Waldschmidt
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Union Berlin
[2] VSVfL Wolfsburg
[7] - 69Số lần tấn công95
- 65Tấn công nguy hiểm45
- 10Sút bóng7
- 6Sút cầu môn3
- 4Sút trượt2
- 0Cú sút bị chặn2
- 15Phạm lỗi8
- 3Phạt góc6
- 12Số lần phạt trực tiếp21
- 3Việt vị0
- 3Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
- 46%Tỷ lệ giữ bóng54%
- 395Số lần chuyền bóng471
- 312Chuyền bóng chính xác376
- 9Cướp bóng13
- 2Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Union Berlin
[2]VfL Wolfsburg
[7] - 63' Theoson Jordan Siebatcheu
Kevin Behrens
- 63' Janik Haberer
Aissa Laidouni
- 66' Felix Nmecha
Yannick Gerhardt
- 75' Jonas Older Wind
Omar Marmoush
- 75' Patrick Wimmer
Luca Waldschmidt
- 84' Sheraldo Becker
Jamie Leweling
- 84' Kevin Paredes
Mattias Svanberg
- 84' Nicolas Cozza
Paulo Otavio Rosa Silva
- 90' Jamie Leweling
Jerome Roussillon
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Union Berlin[2](Sân nhà) |
VfL Wolfsburg[7](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 |
Union Berlin:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 9 trận(32.14%)
VfL Wolfsburg:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 5 trận(17.86%)