- Australia League A
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 541
- 33 Liam ReddyThủ môn
- 5 Mark BeeversHậu vệ
- 29 Darryl LachmanHậu vệ
- 10 Salim KhelifiHậu vệ
- 14 Jack ClisbyHậu vệ
- 37 Jacob Muir
Hậu vệ
- 8 Mustafa AminiTiền vệ
- 7 Ryan WilliamsTiền vệ
- 6 Aaron McEneffTiền vệ
- 16 Keegan JelacicTiền vệ
- 18 David Williams
Tiền đạo
- 30 Pierce ClarkThủ môn
- 13 Cameron CookThủ môn
- 2 John KoutroumbisHậu vệ
- 31 Daniel WalshHậu vệ
- 25 Matthew HatchHậu vệ
- 27 Jacob YoungHậu vệ
- 36 Joseph FordeHậu vệ
- 23 Mitchell OxborrowTiền vệ
- Pacifique NiyongabireTiền vệ
- 19 Zachary Duncan
Tiền vệ
- 28 Trent OstlerTiền vệ
- 20 Giordano ColliTiền vệ
- 4 Luke BodnarTiền vệ
- 38 Ciaran BramwellTiền vệ
- 12 Luke IvanovicTiền đạo
- 77 Stefan ColakovskiTiền đạo
- 43 Adam ZimarinoTiền đạo
- 1 Bradley JonesThủ môn
- 21 Antonee Alan Burke GilroyHậu vệ
- 22 Adrian Sardinero corpaTiền đạo
- Adam TaggartTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
6' Joe Lolley
26' Jacob Muir
- 0-2
26' Rhyan Grant
-
36' Nathan Luke Brattan
46' Zachary Duncan(Jack Clisby) 1-2
90+3' David Williams(Jacob Dowse) 2-2
-
90+9' Paulo Retre
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 1 Andrew RedmayneThủ môn
- 23 Rhyan Grant
Hậu vệ
- 2 James DonachieHậu vệ
- 18 Diego Caballo AlonsoHậu vệ
- 29 Aaron GurdHậu vệ
- 6 Jack RodwellTiền vệ
- 26 Nathan Luke Brattan
Tiền vệ
- 11 Robert MakTiền vệ
- 10 Joe Lolley
Tiền vệ
- 16 Patrick YazbekTiền vệ
- 12 Patrick WoodTiền đạo
- 20 Tom Heward-BelleThủ môn
- 30 Adam Jeremy PavlesicThủ môn
- 5 Connor O‘TooleHậu vệ
- 17 Anthony CaceresTiền vệ
- 8 Paulo Retre
Tiền vệ
- 22 Max BurgessTiền vệ
- 19 Adrian SegecicTiền vệ
- 9 Adam Le FondreTiền đạo
- 4 Alex WilkinsonHậu vệ
Thống kê số liệu
-
Perth Glory FC
[9] VSSydney FC
[8] - 122Số lần tấn công100
- 47Tấn công nguy hiểm51
- 16Sút bóng15
- 4Sút cầu môn5
- 8Sút trượt8
- 4Cú sút bị chặn2
- 13Phạm lỗi8
- 7Phạt góc7
- 5Số lần phạt trực tiếp11
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 56%Tỷ lệ giữ bóng44%
- 507Số lần chuyền bóng392
- 440Chuyền bóng chính xác312
- 19Cướp bóng26
- 3Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Perth Glory FC[9](Sân nhà) |
Sydney FC[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 3 | 0 | Tổng số bàn thắng | 2 | 5 | 2 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 0 | 0 |
Perth Glory FC:Trong 67 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 4 trận(17.39%)
Sydney FC:Trong 82 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 8 trận(29.63%)