- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1Ionut Andrei RaduThủ môn
- 97Rayan RavelosonHậu vệ
- 4JubalHậu vệ
- 95Souleymane Toure
Hậu vệ
- 13Akim Zedadka
Tiền vệ
- 80Han-Noah MassengoTiền vệ
- 12Birama ToureTiền vệ
- 14Gideon MensahTiền vệ
- 7Gauthier Hein
Tiền vệ
- 10Gaetan Perrin
Tiền vệ
- 11M'Baye Niang
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
10' Christopher Wooh
68' Akim Zedadka
79' Souleymane Toure
-
84' Birger Solberg Meling
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Thời tiết hiện trường: | Mưa rào nhẹ 4℃ / 39°F |
Sân vận động: | Stade De L'Abbé Deschamps |
Sức chứa: | 17,924 |
Giờ địa phương: | 11/03 17:00 |
Trọng tài chính: | Mathieu Vernice |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 30Steve MandandaThủ môn
- 90Djed Spence
Hậu vệ
- 15Christopher Wooh
Hậu vệ
- 5Arthur TheateHậu vệ
- 3Adrien Truffert
Hậu vệ
- 14Benjamin Bourigeaud
Tiền vệ
- 21Lovro MajerTiền vệ
- 8Baptiste SantamariaTiền vệ
- 17Karl Toko Ekambi
Tiền vệ
- 9Arnaud Kalimuendo-Muinga
Tiền đạo
- 19Amine GouiriTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Auxerre
[17] VSStade Rennes FC
[5] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 99Số lần tấn công164
- 56Tấn công nguy hiểm68
- 12Sút bóng7
- 0Sút cầu môn2
- 9Sút trượt3
- 3Cú sút bị chặn2
- 14Phạm lỗi11
- 8Phạt góc0
- 15Số lần phạt trực tiếp18
- 4Việt vị4
- 2Thẻ vàng2
- 32%Tỷ lệ giữ bóng68%
- 293Số lần chuyền bóng652
- 206Chuyền bóng chính xác567
- 17Cướp bóng16
- 2Cứu bóng0
- 3Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Auxerre
[17]Stade Rennes FC
[5] - 46' Birger Solberg Meling
Djed Spence
- 46' Flavien Tait
Arnaud Kalimuendo
- 74' Ibrahim Salah
Karl Toko Ekambi
- 74' Hamary Traore
Adrien Truffert
- 74' Gaetan Perrin
Siriki Dembele
- 75' M'baye Niang
Nuno Miguel da Costa Joia
- 83' Alan Do Marcolino
Benjamin Bourigeaud
- 85' Gauthier Hein
Lassine Sinayoko
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Auxerre[17](Sân nhà) |
Stade Rennes FC[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 3 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 7 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 5 | 2 |
Auxerre:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 8 trận(29.63%)
Stade Rennes FC:Trong 108 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 6 trận(30%)