- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 99Mory DiawThủ môn
- 36Alidu SeiduHậu vệ
- 4Mateusz Wieteska
Hậu vệ
- 5Maximiliano CaufriezHậu vệ
- 11Jim Allevinah
Tiền vệ
- 7Yohann MagninTiền vệ
- 25Johan Gastien
Tiền vệ
- 3Neto BorgesTiền vệ
- 10Saif-Eddine Khaoui
Tiền đạo
- 18Elbasan RashaniTiền đạo
- 95Grejohn Kyei
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

31' Grejohn Kyei(Saif-Eddine Khaoui) 1-0
-
45+1' Benjamin Bourigeaud
- 1-1
74' Arnaud Kalimuendo(Benjamin Bourigeaud)
-
77' Benjamin Bourigeaud
-
83' Warmed Omari
90+4' Johan Gastien(Komnen Andric) 2-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Thời tiết hiện trường: | Ít mây 10℃ / 50°F |
Sân vận động: | Gabriel-Montpied |
Sức chứa: | 12,678 |
Giờ địa phương: | 11/01 19:00 |
Trọng tài chính: | Clement Turpin |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 30Steve MandandaThủ môn
- 27Hamari TraoreHậu vệ
- 23Warmed Omari
Hậu vệ
- 5Arthur TheateHậu vệ
- 3Adrien Truffert
Hậu vệ
- 14Benjamin Bourigeaud
Tiền vệ
- 6Lesley UgochukwuTiền vệ
- 20Flavien Tait
Tiền vệ
- 11Jeremy Doku
Tiền vệ
- 9Arnaud Kalimuendo-Muinga
Tiền đạo
- 19Amine Gouiri
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Clermont Foot
[9] VSStade Rennes FC
[4] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 83Số lần tấn công133
- 25Tấn công nguy hiểm39
- 11Sút bóng9
- 5Sút cầu môn2
- 4Sút trượt3
- 2Cú sút bị chặn4
- 12Phạm lỗi13
- 4Phạt góc1
- 13Số lần phạt trực tiếp14
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ2
- 38%Tỷ lệ giữ bóng62%
- 353Số lần chuyền bóng584
- 264Chuyền bóng chính xác502
- 13Cướp bóng15
- 1Cứu bóng3
- 4Thay người4
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Clermont Foot
[9]Stade Rennes FC
[4] - 60' Lovro Majer
Flavien Tait
- 61' Desire Doue
Jeremy Doku
- 75' Birger Solberg Meling
Adrien Truffert
- 78' Jim Emilien Ngowet Allevinah
Medhi Zeffane
- 79' Grejohn Kyei
Komnen Andric
- 85' Christopher Wooh
Amine Gouiri
- 90' Mateusz Wieteska
Florent Ogier
- 90' Saif-Eddine Khaoui
Muhammed Saracevi
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Clermont Foot[9](Sân nhà) |
Stade Rennes FC[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 2 | 6 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 2 | 4 | 0 |
Clermont Foot:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 10 trận(34.48%)
Stade Rennes FC:Trong 107 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 6 trận(30%)