- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Alfredo Talavera Diaz
Thủ môn
- 26 Alberto Joshimar Acosta AlvaradoHậu vệ
- 3 Alejandro Arribas GarridoHậu vệ
- 29 Jesus Alberto Duenas ManzoHậu vệ
- 19 Gabriel Matias Fernandez LeitesHậu vệ
- 32 Matias Garcia
Tiền vệ
- 23 Mauro Alberto Lainez LeyvaTiền vệ
- 15 Maximiliano Martin Olivera de AndreaTiền vệ
- 16 Javier SalasTiền vệ
- 13 Carlos Salcedo Hernandez
Tiền đạo
- 7 Maximiliano Joaquin Silvera CaboTiền đạo
- 33 Felipe RodriguezThủ môn
- 2 Adrian Mora BarrazaHậu vệ
- 21 Francisco Javier Nevarez PulgarinHậu vệ
- 31 Ventura Alvarado AispuroHậu vệ
- 14 Emiliano Daniel Velazquez MaldonadoHậu vệ
- 17 Alan Medina
Tiền vệ
- 6 Fernando David Arce JuarezTiền vệ
- 8 Dario LezcanoTiền đạo
- 12 Candido Saul Ramirez MontesTiền đạo
- 9 Diego Alejandro Rolan SilvaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
14' Javier Guemez Lopez
- 0-1
22' Sabin Merino Zuloaga
32' Carlos Salcedo Hernandez
33' Alfredo Talavera Diaz
57' Alan Medina 1-1
76' Matias Garcia
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Marcelo Alberto BaroveroThủ môn
- 5 Ricardo Chavez SotoHậu vệ
- 25 Aldo Jafid Cruz SanchezHậu vệ
- 23 Rodrigo Armando Gonzalez CardenasHậu vệ
- 16 Javier Guemez Lopez
Tiền vệ
- 4 Ramon JuarezTiền vệ
- 7 Jhon Eduard Murillo RomanaTiền vệ
- 19 Sabin Merino Zuloaga
Tiền vệ
- 15 Facundo Federico Waller MartiarenaTiền vệ
- 10 Rubens Oscar SambuezaTiền đạo
- 8 Juan Manuel SanabriaTiền đạo
- 24 Andres SanchezThủ môn
- 28 Pablo MartinezHậu vệ
- 3 Jesus Fernando Pinuelas SandovalHậu vệ
- 13 Rodrigo Dourado CunhaTiền vệ
- 17 Alejandro Organista OrozcoTiền vệ
- 29 Uziel GarciaTiền vệ
- 2 Juan David Castro RuizTiền vệ
- 6 Andres Iniestra Vazquez MelladoTiền vệ
- 12 Vitor Samuel Ferreira ArantesTiền đạo
- 9 Abel HernandezTiền đạo
Thống kê số liệu
-
FC Juarez
[12] VSAtletico San Luis
[13] - 129Số lần tấn công57
- 69Tấn công nguy hiểm10
- 16Sút bóng4
- 5Sút cầu môn2
- 7Sút trượt1
- 4Cú sút bị chặn1
- 16Phạm lỗi17
- 8Phạt góc2
- 13Số lần phạt trực tiếp13
- 3Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
- 68%Tỷ lệ giữ bóng32%
- 425Số lần chuyền bóng207
- 375Chuyền bóng chính xác138
- 7Cướp bóng8
- 1Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
FC Juarez
[12]Atletico San Luis
[13] - 46' Mauro Alberto Lainez Leyva
Alan Medina
- 62' Rodrigo Dourado Cunha
Javier Guemez Lopez
- 69' Vitor Samuel Ferreira Arantes
Jhon Eduard Murillo Romana
- 69' Juan David Castro Ruiz
Rubens Oscar Sambueza
- 79' Matias Garcia
Diego Alejandro Rolan Silva
- 79' Gabriel Matias Fernandez Leites
Dario Lezcano
- 82' Alejandro Organista Orozco
Facundo Federico Waller Martiarena
- 82' Abel Hernandez
Sabin Merino Zuloaga
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FC Juarez[12](Sân nhà) |
Atletico San Luis[13](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 1 | 0 |
FC Juarez:Trong 76 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 2 trận(10.53%)
Atletico San Luis:Trong 82 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 4 trận(16.67%)