- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 1 Antony Domingo Silva CanoThủ môn
- 21 Gaston Alexis Silva PerdomoHậu vệ
- 20 Maximiliano Javier Araujo VilchesHậu vệ
- 28 Martin BarraganHậu vệ
- 22 Jordi Cortizo de la Piedra
Hậu vệ
- 5 Diego Eduardo De Buen JuarezTiền vệ
- 25 Omar Andres Fernandez FrasicaTiền vệ
- 2 Gustavo Henrique FerrareisTiền vệ
- 10 Federico Andres MancuelloTiền vệ
- 8 Ivan Jared Moreno FuguemannTiền vệ
- 12 Israel Reyes RomeroTiền đạo
- 30 Jesus Ivan Rodriguez TrujilloThủ môn
- 26 Ivo Saul Vazquez SerranoHậu vệ
- 27 Lucas MaiaHậu vệ
- 204 Emilio GonzalezHậu vệ
- 6 Pablo Gonzalez DiazTiền vệ
- 14 Pablo Alejandro Parra RubilarTiền vệ
- 23 Daniel Aguilar MunozTiền vệ
- 7 Amaury Gabriel Escoto RuizTiền đạo
- 29 Emiliano GarciaTiền đạo
- 18 Luis Arcadio Garcia BanuelosTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 1 Marcelo Alberto BaroveroThủ môn
- 5 Ricardo Chavez Soto
Hậu vệ
- 25 Aldo Jafid Cruz SanchezHậu vệ
- 23 Rodrigo Armando Gonzalez CardenasTiền vệ
- 16 Javier Guemez Lopez
Tiền vệ
- 9 Abel HernandezTiền vệ
- 4 Ramon JuarezTiền vệ
- 7 Jhon Eduard Murillo RomanaTiền vệ
- 15 Facundo Federico Waller MartiarenaTiền vệ
- 13 Rodrigo Dourado Cunha
Tiền đạo
- 8 Juan Manuel SanabriaTiền đạo
- 24 Andres SanchezThủ môn
- 28 Pablo MartinezHậu vệ
- 3 Jesus Fernando Pinuelas SandovalHậu vệ
- 10 Rubens Oscar SambuezaTiền vệ
- 11 Zahid Yibram Munoz LopezTiền vệ
- 29 Uziel GarciaTiền vệ
- 2 Juan David Castro RuizTiền vệ
- 6 Andres Iniestra Vazquez MelladoTiền vệ
- 12 Vitor Samuel Ferreira ArantesTiền đạo
- 19 Sabin Merino ZuloagaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Puebla
[5] VSAtletico San Luis
[12] - 110Số lần tấn công82
- 80Tấn công nguy hiểm14
- 28Sút bóng10
- 2Sút cầu môn4
- 14Sút trượt5
- 12Cú sút bị chặn1
- 13Phạm lỗi10
- 7Phạt góc1
- 8Số lần phạt trực tiếp7
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 64%Tỷ lệ giữ bóng36%
- 520Số lần chuyền bóng294
- 445Chuyền bóng chính xác211
- 10Cướp bóng16
- 4Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Puebla
[5]Atletico San Luis
[12] - 41' Jordi Cortizo de la Piedra
Luis Arcadio Garcia Banuelos
- 62' Vitor Samuel Ferreira Arantes
Abel Hernandez
- 72' Andres Iniestra Vazquez Mellado
Rodrigo Dourado Cunha
- 78' Ivan Jared Moreno Fuguemann
Emiliano Garcia
- 84' Sabin Merino Zuloaga
Jhon Eduard Murillo Romana
- 85' Juan David Castro Ruiz
Juan Manuel Sanabria
- 86' Martin Barragan
Amaury Gabriel Escoto Ruiz
- 86' Federico Andres Mancuello
Daniel Aguilar Munoz
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Puebla[5](Sân nhà) |
Atletico San Luis[12](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 1 | 0 |
Puebla:Trong 87 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 8 trận(34.78%)
Atletico San Luis:Trong 82 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 4 trận(16%)