- Cúp QG Đức
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
90 phút[2-2], 120 phút[2-2], 11 mét[3-2]
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4123
- 1Daniel Heuer FernandesThủ môn
- 2Jan Gyamerah
Hậu vệ
- 44Mario VuskovicHậu vệ
- 4Sebastian SchonlauHậu vệ
- 28Miro Muheim
Hậu vệ
- 23Jonas MeffertTiền vệ
- 6David Kinsombi
Tiền vệ
- 10Sonny Kittel
Tiền vệ
- 18Frank Ronstadt
Tiền đạo
- 9Robert Glatzel
Tiền đạo
- 7Giorgi Chakvetadze
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

39' Jan Gyamerah
- 0-1
40' Philip Heise
-
45+2' Christoph Kobald
- 0-2
50' Philipp Hofmann
52' Robert Glatzel(Giorgi Chakvetadze) 1-2
-
71' Christoph Kobald
72' Sonny Kittel
90+1' Robert Glatzel(Frank Ronstadt) 2-2
-
101' Tim Breithaupt
107' Frank Ronstadt
-
- 0-1
Jerome Gondorf
Sebastian Schonlau 0-1
- 0-2
Philip Heise
Josha Mamadou Karaboue Vagnoman 1-2
- 1-2
Marvin Wanitzek
Mario Vuskovic 2-2
- 2-2
Ricardo Van Rhijn
Robert Glatzel 3-2
- 3-2
Daniel O''Shaughnessy
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 35Marius GersbeckThủ môn
- 21Marco ThiedeHậu vệ
- 22Christoph Kobald
Hậu vệ
- 5Daniel O''ShaughnessyHậu vệ
- 16Philip Heise
Hậu vệ
- 10Marvin WanitzekTiền vệ
- 38Tim Breithaupt
Tiền vệ
- 8Jerome GondorfTiền vệ
- 14Benjamin Goller
Tiền đạo
- 33Philipp Hofmann
Tiền đạo
- 11Choi Kyoung Rok
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Hamburger
[4] VSKarlsruher SC
[9] - 173Số lần tấn công113
- 120Tấn công nguy hiểm52
- 23Sút bóng17
- 8Sút cầu môn7
- 8Sút trượt3
- 7Cú sút bị chặn7
- 13Phạm lỗi17
- 17Phạt góc4
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 1Thẻ vàng (thi đấu 120 phút)1
- 0Thẻ đỏ1
- 63%Tỷ lệ giữ bóng37%
- 674Số lần chuyền bóng254
- 5Cứu bóng6
Thay đổi cầu thủ
-
Hamburger
[4]Karlsruher SC
[9] - 26' Lucas Cueto
Choi Kyoung Rok
- 56' David Kinsombi
Ludovit Reis
- 56' Jan Gyamerah
Josha Mamadou Karaboue Vagnoman
- 59' Giorgi Chakvetadze
Faride Alidou
- 74' Daniel Gordon
Lucas Cueto
- 80' Miro Muheim
Manuel Wintzheimer
- 86' Fabian Schleusener
Philipp Hofmann
- 86' Fabio Kaufmann
Benjamin Goller
- 106' Faride Alidou
Moritz Heyer
- 120' Ricardo Van Rhijn
Tim Breithaupt
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Hamburger[4](Sân nhà) |
Karlsruher SC[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 1 | 0 |
Hamburger:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 8 trận(44.44%)
Karlsruher SC:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 9 trận(40.91%)