- Giải Nhà Nghề Mỹ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 24 Stefan FreiThủ môn
- 28 Yeimar Pastor Gomez AndradeHậu vệ
- 5 Nouhou ToloHậu vệ
- 3 Xavier Ricardo Arreaga BermelloHậu vệ
- 16 Alexander Roldan
Hậu vệ
- 10 Marcelo Nicolas Lodeiro BenitezTiền vệ
- 11 Albert RusnakTiền vệ
- 13 Jordan MorrisTiền vệ
- 7 Cristian RoldanTiền vệ
- 75 Danny LeyvaTiền vệ
- 9 Raul Mario Ruidiaz Misitich
Tiền đạo
- 30 Stefan ClevelandThủ môn
- 26 Andrew ThomasThủ môn
- 22 Kelyn RoweHậu vệ
- 25 Jackson RagenHậu vệ
- 92 Abdoulaye CissokoHậu vệ
- 94 Jimmy Gerardo Medranda ObandoTiền vệ
- 84 Josh AtencioTiền vệ
- 23 Leonardo Alves Chu FrancoTiền vệ
- 21 Reed Baker WhitingTiền vệ
- 12 Freddy MonteroTiền đạo
- 17 Will BruinTiền đạo
- 99 Dylan TevesTiền đạo
- 87 Alfonso Ocampo-ChavezTiền đạo
- 14 Samuel Oluwabukunmi AdeniranTiền đạo
- 6 Joao Paulo MiorTiền vệ
- 73 Obed VaargasTiền vệ
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 1 Brad StuverThủ môn
- 4 Ruben Gabrielsen
Hậu vệ
- 18 Julio CascanteHậu vệ
- 24 Nick LimaHậu vệ
- 17 Jon GallagherHậu vệ
- 8 Alex RingTiền vệ
- 14 Diego FagundezTiền vệ
- 13 Ethan FinlayTiền vệ
- 7 Sebastian DriussiTiền vệ
- 6 Daniel PereiraTiền vệ
- 37 Maximiliano Urruti MussaTiền đạo
- 31 Andrew TarbellThủ môn
- 16 Hector JimenezHậu vệ
- 3 Jhohan Sebastian Romana EspitiaHậu vệ
- 23 Zan KolmanicHậu vệ
- 22 Felipe Martins CampanholiTiền vệ
- 5 Jhojan Manuel Valencia Jimenez
Tiền vệ
- 15 Kipp KellerTiền vệ
- 33 Owen WolffTiền vệ
- 9 Danny HoesenTiền đạo
- 10 Cecilio Andres Dominguez RuizTiền đạo
- 20 Jared StroudTiền đạo
- 2 Moussa Kalilou DjitteTiền đạo
- 11 Rodney Ivan Redes CaceresTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Seattle Sounders
[17] VSAustin FC
[4] - 106Số lần tấn công108
- 41Tấn công nguy hiểm48
- 5Sút bóng10
- 4Sút cầu môn1
- 1Sút trượt4
- 0Cú sút bị chặn5
- 8Phạm lỗi12
- 4Phạt góc1
- 13Số lần phạt trực tiếp14
- 5Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 54%Tỷ lệ giữ bóng46%
- 530Số lần chuyền bóng458
- 447Chuyền bóng chính xác384
- 7Cướp bóng6
- 1Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Seattle Sounders
[17]Austin FC
[4] - 61' Emiliano Rigoni
Ethan Finlay
- 61' Jhojan Manuel Valencia Jimenez
Daniel Pereira
- 61' Owen Wolff
Felipe Martins Campanholi
- 73' Jhohan Sebastian Romana Espitia
Julio Cascante
- 76' Joshua Atencio
Kelyn Rowe
- 76' Jordan Morris
Freddy Montero
- 84' Sebastian Driussi
Maximiliano Urruti Mussa
- 88' Yeimar Pastor Gomez Andrade
Jackson Ragen
- 88' Albert Rusnak
Leonardo Alves Chu Franco
- 90' Raul Mario Ruidiaz Misitich
Dylan Teves
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Seattle Sounders[17](Sân nhà) |
Austin FC[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 3 | 6 | 9 | Tổng số bàn thắng | 5 | 2 | 10 | 6 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 4 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 5 | 2 |
Seattle Sounders:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 10 trận(38.46%)
Austin FC:Trong 75 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 8 trận(30.77%)