- Giải Nhà Nghề Mỹ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 22 William Paul Yarbrough StoryThủ môn
- 2 Keegan RosenberryHậu vệ
- 6 Lalas Abubakar
Hậu vệ
- 24 Exon Gustavo Vallecilla GodoyHậu vệ
- 66 Lucas Esteves SouzaHậu vệ
- 11 Diego Rubio KostnerTiền vệ
- 12 Michael David Barrios Puerta
Tiền vệ
- 21 Bryan Josue Acosta Ramos
Tiền vệ
- 7 Jonathan LewisTiền vệ
- 8 Max Alves da SilvaTiền vệ
- 29 Gyasi ZardesTiền đạo
- 1 Clinton IrwinThủ môn
- 28 Abraham RodriguezThủ môn
- 3 Drew MoorHậu vệ
- 4 Danny WilsonHậu vệ
- 33 Steve BeitashourTiền vệ
- 32 Collen WarnerTiền vệ
- 19 Jack PriceTiền vệ
- 14 Mark Anthony KayeTiền vệ
- 77 Darren YapiTiền đạo
- 47 Aboubacar KeitaHậu vệ
- 52 Braian Alejandro GalvanTiền vệ
- 30 Oliver LarrazTiền vệ
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 12 Steve ClarkThủ môn
- 3 Adam LundkvistHậu vệ
- 37 Jose Carlos Cracco NetoHậu vệ
- 5 Tim ParkerHậu vệ
- 17 Teenage HadebeHậu vệ
- 24 Darwin Adelso Ceren DelgadoTiền vệ
- 8 Memo RodriguezTiền vệ
- 22 Matias Gabriel VeraTiền vệ
- 11 Corey BairdTiền vệ
- 34 Thorleifur UlfarssonTiền vệ
- 9 Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Tiền đạo
- 26 Michael NelsonThủ môn
- 38 Xavier ValdezThủ môn
- 4 Zarek ValentinHậu vệ
- 2 Daniel SteresHậu vệ
- 30 Ian HoffmannHậu vệ
- 13 Ethan BartlowHậu vệ
- Hector Miguel Herrera Lopez
Tiền vệ
- 19 Tyler Geoffrey PasherTiền vệ
- 20 Adalberto Eliecer Carrasquilla AlcazarTiền vệ
- 25 Griffin Dorsey
Tiền vệ
- 29 Sam JunquaTiền vệ
- 27 Marcelo PalominoTiền vệ
- 32 Juan CastillaTiền vệ
- 33 Daniel Esteban RiosTiền vệ
- Brooklyn RainesTiền vệ
- 23 Carlos Darwin Quintero VillalbaTiền đạo
- 10 Fafa PicaultTiền đạo
- 7 Thiago Fernandes RodriguesTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Colorado Rapids
[21] VSHouston Dynamo
[25] - 85Số lần tấn công94
- 40Tấn công nguy hiểm33
- 4Sút bóng5
- 4Sút cầu môn3
- 0Cú sút bị chặn2
- 14Phạm lỗi13
- 8Phạt góc3
- 14Số lần phạt trực tiếp15
- 1Việt vị1
- 4Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
- 50%Tỷ lệ giữ bóng50%
- 336Số lần chuyền bóng329
- 251Chuyền bóng chính xác239
- 5Cướp bóng8
- 2Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Colorado Rapids
[21]Houston Dynamo
[25] - 66' Fafa Picault
Adalberto Eliecer Carrasquilla Alcazar
- 69' Keegan Rosenberry
Steve Beitashour
- 78' Darwin Adelso Ceren Delgado
Matias Gabriel Vera
- 78' Carlos Darwin Quintero Villalba
Memo Rodriguez
- 84' Jonathan Lewis
Drew Moor
- 85' Felipe Alejandro Gutierrez Leiva
Max Alves da Silva
- 85' Michael David Barrios Puerta
Sam Nicholson
- 88' Sam Junqua
Griffin Dorsey
- 88' Jose Carlos Cracco Neto
Adam Lundkvist
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Colorado Rapids[21](Sân nhà) |
Houston Dynamo[25](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 8 | 4 | 6 | 3 | Tổng số bàn thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 3 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 3 | 1 |
Colorado Rapids:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 8 trận(38.1%)
Houston Dynamo:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 7 trận(21.88%)