- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 12 Camilo Andres Vargas GilThủ môn
- 4 Jose Javier Abella FanjulHậu vệ
- 13 Gaddi Axel Aguirre LedesmaHậu vệ
- 9 Julio Cesar FurchHậu vệ
- 2 Hugo Martin Nervo
Hậu vệ
- 33 Julian Andres Quinones
Hậu vệ
- 14 Luis Ricardo Reyes MorenoTiền vệ
- 26 Aldo Paul Rocha Gonzalez
Tiền vệ
- 5 Anderson SantamariaTiền vệ
- 6 Edgar Zaldivar ValverdeTiền vệ
- 20 Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Tiền đạo
- 1 Jose Santiago Hernandez GarciaThủ môn
- 21 Hernan Adrian Chala AyoviHậu vệ
- 10 Gonzalo MaroniTiền vệ
- 19 Edyairth Alberto Ortega AlatorreTiền vệ
- 210 Alonso RamirezTiền vệ
- 199 Jonathan Ozziel Herrera Morales
Tiền đạo
- 32 Lucas RodriguezTiền đạo
- 28 Christopher Brayan Trejo MorantesTiền đạo
- 22 Franco TroyanskyTiền đạo
- 11 Bryan Eduardo Garnica CortezTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
43' Antonio Briseno Vazquez
-
45+4' Miguel Angel Ponce Briseno
-
45+8' Ernesto Alexis Vega Rojas
45+8' Aldo Paul Rocha Gonzalez
45+8' Ian Jairo Misael Torres Ramirez
50' Hugo Martin Nervo
- 0-1
66' Roberto Carlos Alvarado Hernandez
80' Jonathan Ozziel Herrera Morales
90+1' Julian Andres Quinones(Hernan Adrian Chala Ayovi) 1-1
90+2' Julian Andres Quinones
-
90+4' Sergio Adrian Flores Reyes
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4411
- 23 Miguel Jimenez PonceThủ môn
- 25 Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Hậu vệ
- 19 Jesus Ricardo Angulo UriarteHậu vệ
- 20 Fernandoz Beltran CruzHậu vệ
- 14 Antonio Briseno Vazquez
Hậu vệ
- 11 Isaac Brizuela MunozTiền vệ
- 30 Sergio Adrian Flores Reyes
Tiền vệ
- 21 Hiram Ricardo Mier AlanisTiền vệ
- 188 Sebastian Perez BouquetTiền đạo
- 16 Miguel Angel Ponce Briseno
Tiền đạo
- 10 Ernesto Alexis Vega Rojas
Tiền đạo
- 1 Raul GudinoThủ môn
- 53 Jesus OrozcoHậu vệ
- 17 Jesus Enrique Sanchez GarciaHậu vệ
- 3 Gilberto Sepulveda LopezHậu vệ
- 26 Cristian Yonathan Calderon Del RealHậu vệ
- 33 Carlos Ernesto Cisneros BarajasTiền vệ
- 29 Alan Eduardo Torres VillanuevaTiền vệ
- 9 Angel Zaldivar CaviedesTiền đạo
- 6 Cesar Saul Huerta ValeraTiền đạo
- 7 Jose Juan Macias GuzmanTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Atlas
[4] VSChivas Guadalajara
[10] - 101Số lần tấn công76
- 45Tấn công nguy hiểm19
- 15Sút bóng12
- 2Sút cầu môn5
- 10Sút trượt5
- 3Cú sút bị chặn2
- 13Phạm lỗi11
- 1Phạt góc2
- 1Việt vị0
- 3Thẻ vàng3
- 2Thẻ đỏ1
- 44%Tỷ lệ giữ bóng56%
- 310Số lần chuyền bóng408
- 237Chuyền bóng chính xác335
- 13Cướp bóng14
- 4Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Atlas
[4]Chivas Guadalajara
[10] - 46' Jose Juan Macias Guzman
Sebastian Perez Bouquet
- 71' Gaddi Axel Aguirre Ledesma
Jonathan Ozziel Herrera Morales
- 77' Julio Cesar Furch
Christopher Brayan Trejo Morantes
- 83' Edgar Zaldivar Valverde
Gonzalo Maroni
- 83' Jose Javier Abella Fanjul
Hernan Adrian Chala Ayovi
- 86' Carlos Ernesto Cisneros Barajas
Roberto Carlos Alvarado Hernandez
- 86' Alan Eduardo Torres Villanueva
Ernesto Alexis Vega Rojas
- 90+4' Cesar Saul Huerta Valera
Fernandoz Beltran Cruz
- 90+4' Angel Zaldivar Caviedes
Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Atlas[4](Sân nhà) |
Chivas Guadalajara[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 6 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 4 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 3 | 3 |
Atlas:Trong 77 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 6 trận(33.33%)
Chivas Guadalajara:Trong 78 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 6 trận(28.57%)