- Cúp QG Đức
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
90 phút[2-2], 120 phút[2-2], 11 mét[5-4]
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 1 Manuel RiemannThủ môn
- 2 Christian Gamboa LunaHậu vệ
- 3 Danilo Teodoro SoaresHậu vệ
- 24 Vasilios LampropoulosHậu vệ
- 4 Erhan MasovicHậu vệ
- 8 Anthony LosillaTiền vệ
- 17 Gerrit HoltmannTiền vệ
- 27 Milos Pantovic
Tiền vệ
- 38 Eduard LowenTiền vệ
- 20 Elvis RexhbecajTiền vệ
- 40 Sebastian Polter
Tiền đạo
- 21 Michael EsserThủ môn
- 34 Paul GraveThủ môn
- 5 Saulo DecarliHậu vệ
- 16 Kostantinos StafylidisHậu vệ
- 37 Armel Bella-KotchapHậu vệ
- 7 Danny BlumTiền vệ
- 14 Tom WeilandtTiền vệ
- 13 Raman chibsahTiền vệ
- 6 Patrick OsterhageTiền vệ
- 28 Luis HartwigTiền vệ
- 15 Soma NovothnyTiền đạo
- 10 Takuma AsanoTiền đạo
- 35 Silvere Ganvoula M‘boussyTiền đạo
- 32 Tarsis BongaTiền đạo
- 11 Herbert BockhornHậu vệ
- 29 Maxim LeitschHậu vệ
- 23 Robert TescheTiền vệ
- 9 Simon ZollerTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

12' Milos Pantovic(Kostantinos Stafylidis) 1-0
-
48' Tobias Strobl
53' Milos Pantovic(Christopher Antwi-Adjei) 2-0
- 2-1
56' Reece Oxford(Arne Maier)
-
57' Andre Hahn
- 2-2
58' Ruben Vargas(Andi Zeqiri)
-
65' Andi Zeqiri
-
93' Michael Gregoritsch
105' Sebastian Polter
-
- 0-1
Jeffrey Gouweleeuw
Elvis Rexhbecaj 1-1
- 1-2
Alfred Finnbogason
Erhan Masovic 2-2
- 2-3
Tobias Strobl
Danny Blum 3-3
- 3-4
Michael Gregoritsch
Sebastian Polter 4-4
- 4-4
Arne Maier
Manuel Riemann 5-4
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 343
- 1 Rafal GikiewiczThủ môn
- 6 Jeffrey GouweleeuwHậu vệ
- 4 Reece Oxford
Hậu vệ
- 2 Robert GumnyHậu vệ
- 20 Daniel CaligiuriTiền vệ
- 8 Carlos Armando Gruezo ArboledaTiền vệ
- 10 Arne MaierTiền vệ
- 22 Iago Amaral BorduchiTiền vệ
- 28 Andre Hahn
Tiền đạo
- 9 Sergio Duvan Cordova LezamaTiền đạo
- 16 Ruben Vargas
Tiền đạo
- 40 Tomas KoubekThủ môn
- 25 Daniel KleinThủ môn
- 26 Frederik Franck WintherHậu vệ
- 14 Jan MoravekTiền vệ
- 5 Tobias Strobl
Tiền vệ
- 32 Raphael FrambergerTiền vệ
- 30 Niklas DorschTiền vệ
- 24 Fredrik JensenTiền vệ
- 29 Lasse GuntherTiền vệ
- 41 Tim CivejaTiền vệ
- 27 Alfred FinnbogasonTiền đạo
- 11 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
- 21 Andi Zeqiri
Tiền đạo
- 17 Noah Sarenren BazeeTiền đạo
- 19 Ohis Felix UduokhaiHậu vệ
- 7 Florian NiederlechnerTiền đạo
Thống kê số liệu
-
VfL Bochum
[14] VSAugsburg
[16] - 158Số lần tấn công125
- 57Tấn công nguy hiểm67
- 20Sút bóng21
- 7Sút cầu môn5
- 10Sút trượt9
- 3Cú sút bị chặn7
- 11Phạm lỗi15
- 4Phạt góc5
- 3Số lần đá phạt góc (thi đấu 120 phút)5
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng4
- 1Thẻ vàng (thi đấu 120 phút)1
- 58%Tỷ lệ giữ bóng42%
- 609Số lần chuyền bóng376
- 3Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
VfL Bochum
[14]Augsburg
[16] - 46' Alfred Finnbogason
Daniel Caligiuri
- 61' Danilo Teodoro Soares
Christian Gamboa Luna
- 61' Christopher Antwi-Adjei
Takuma Asano
- 64' Noah Sarenren Bazee
Ruben Vargas
- 64' Sergio Duvan Cordova Lezama
Andre Hahn
- 75' Michael Gregoritsch
Andi Zeqiri
- 90+5' Lasse Gunther
Noah Sarenren Bazee
- 99' Armel Bella-Kotchap
Vasilios Lampropoulos
- 99' Gerrit Holtmann
Danny Blum
- 118' Michael Esser
Manuel Riemann
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
VfL Bochum[14](Sân nhà) |
Augsburg[16](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 0 | 0 |
VfL Bochum:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 5 trận(20.83%)
Augsburg:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 3 trận(11.54%)