- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Luis Manuel Garcia PalomeraThủ môn
- 20 Claudio Andres Baeza BaezaHậu vệ
- 33 Diego Rigonato Rodrigues, Diego
Hậu vệ
- 7 Michael Steveen Estrada MartinezHậu vệ
- 35 Jose Juan Vazquez GomezTiền vệ
- 19 Ian Gonzalez Nieto
Tiền vệ
- 2 Raul Lopez GomezTiền vệ
- 14 Rubens Oscar SambuezaTiền vệ
- 18 Braian Jose Samudio SegoviaTiền vệ
- 3 Jorge Emmanuel Torres Nilo
Tiền đạo
- 28 Oscar Luis Vanegas ZunigaTiền đạo
- 12 Gustavo GutierrezThủ môn
- 194 Jorge Alejandro Rodriguez HernandezHậu vệ
- 29 Rodrigo Salinas DorantesHậu vệ
- 26 Brandon Gudalupe Sartiguin GodoyHậu vệ
- 15 Antonio Rios MartinezTiền vệ
- 30 Alan RodriguezTiền vệ
- 5 Pablo Gonzalez DiazTiền vệ
- 8 Kevin Castaneda VargasTiền vệ
- 11 Diego Chavez Collins
Tiền đạo
- 17 Edgar Felipe Pardo CastroTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
21' Jose Rivaldo Lozano
- 0-1
24' German Berterame
- 0-2
39' German Berterame(Javier Guemez Lopez)
45' Ian Gonzalez Nieto 1-2
45+3' Diego Rigonato Rodrigues, Diego
88' Jorge Emmanuel Torres Nilo
90+1' Diego Chavez Collins
-
90+4' Marcelo Fabian Mendez Russo
-
90+4' Facundo Federico Waller Martiarena
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4123
- 1 Marcelo Alberto BaroveroThủ môn
- 7 German Berterame
Hậu vệ
- 20 Unai Bilbao ArtetaHậu vệ
- 5 Ricardo Chavez SotoHậu vệ
- 27 Jair Alberto Diaz VazquezTiền vệ
- 15 Facundo Federico Waller Martiarena
Tiền vệ
- 16 Javier Guemez LopezTiền đạo
- 4 Leonardo Henriques CoelhoTiền đạo
- 17 Jose Rivaldo Lozano
Tiền đạo
- 8 Juan Manuel SanabriaTiền đạo
- 18 Andres VombergarTiền đạo
- 24 Andres SanchezThủ môn
- 3 Jesus Fernando Pinuelas SandovalHậu vệ
- 29 Emmanuel Garcia VacaHậu vệ
- 2 Juan David Castro RuizTiền vệ
- 22 Jhon Fredy Duque AriasTiền vệ
- 11 Zahid Yibram Munoz LopezTiền vệ
- 14 Efrain Orona ZavalaTiền vệ
- 23 Joaquin Alonso Hernandez GarciaTiền đạo
- 9 Adam BareiroTiền đạo
- 28 Luis CalzadillaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Toluca
[2] VSAtletico San Luis
[9] - 116Số lần tấn công67
- 58Tấn công nguy hiểm28
- 20Sút bóng14
- 3Sút cầu môn5
- 11Sút trượt6
- 6Cú sút bị chặn3
- 15Phạm lỗi14
- 5Phạt góc4
- 3Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 70%Tỷ lệ giữ bóng30%
- 471Số lần chuyền bóng206
- 394Chuyền bóng chính xác140
- 9Cướp bóng14
- 3Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Toluca
[2]Atletico San Luis
[9] - 54' Jesus Fernando Pinuelas Sandoval
Facundo Federico Waller Martiarena
- 66' Braian Jose Samudio Segovia
Kevin Castaneda Vargas
- 66' Jose Juan Vazquez Gomez
Edgar Felipe Pardo Castro
- 71' Michael Steveen Estrada Martinez
Diego Chavez Collins
- 76' Juan David Castro Ruiz
Jose Rivaldo Lozano
- 78' Diego Rigonato Rodrigues, Diego
Jorge Alejandro Rodriguez Hernandez
- 85' Jhon Fredy Duque Arias
Juan Manuel Sanabria
- 85' Zahid Yibram Munoz Lopez
Ricardo Chavez Soto
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Toluca[2](Sân nhà) |
Atletico San Luis[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 3 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 1 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 0 | 0 |
Toluca:Trong 80 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 2 trận(10%)
Atletico San Luis:Trong 70 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 5 trận(16.67%)