- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 541
- 27 Nicolas Vikonis MoreauThủ môn
- 10 Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
Hậu vệ
- 15 Bryan Colula AlarconHậu vệ
- 4 Nicolas Andres Diaz HuincalesHậu vệ
- 8 Gonzalo FreitasHậu vệ
- 6 Roberto MerazHậu vệ
- 2 Ygor Nogueira de Paula
Tiền vệ
- 23 Brian Alejandro Rubio RodriguezTiền vệ
- 16 Alfonso Emilio Sanchez CastilloTiền vệ
- 5 Carlos Alonso Vargas TenorioTiền vệ
- 3 Nestor Vicente Vidrio Serrano
Tiền đạo
- 33 Ricardo Daniel Gutierrez HernandezThủ môn
- 28 Jorge Antonio Padilla LealHậu vệ
- 189 Salvador Rodriguez MoralesHậu vệ
- 13 Ulises Israel Cardona CarrilloTiền vệ
- 22 Jesus Eduardo Zavala CastanedaTiền vệ
- 17 Ivan Jared Moreno FuguemannTiền vệ
- 11 Daniel Guadalupe Amador OsunaTiền vệ
- 195 Sagir David Arce ChavezTiền đạo
- 20 Jorge ZarateTiền đạo
- 201 Manuel Ponce CasasTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

-
33' Juan Manuel Sanabria
- 0-1
39' German Berterame
45+6' Giovanni Augusto Oliveira Cardoso 1-1
48' Ygor Nogueira de Paula
58' Nestor Vicente Vidrio Serrano
-
61' Emmanuel Garcia Vaca
89' Giovanni Augusto Oliveira Cardoso(Sagir David Arce Chavez) 2-1
- 2-2
90+6' Andres Vombergar(Unai Bilbao Arteta)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Marcelo Alberto BaroveroThủ môn
- 7 German Berterame
Hậu vệ
- 20 Unai Bilbao ArtetaHậu vệ
- 9 Adam BareiroHậu vệ
- 5 Ricardo Chavez SotoTiền vệ
- 3 Jesus Fernando Pinuelas SandovalTiền vệ
- 29 Emmanuel Garcia Vaca
Tiền vệ
- 16 Javier Guemez LopezTiền vệ
- 15 Facundo Federico Waller MartiarenaTiền vệ
- 4 Leonardo Henriques CoelhoTiền đạo
- 8 Juan Manuel Sanabria
Tiền đạo
- 24 Andres SanchezThủ môn
- 17 Jose Rivaldo LozanoHậu vệ
- 6 William Sergio Mejia CastilloTiền vệ
- 11 Zahid Yibram Munoz LopezTiền vệ
- 2 Juan David Castro RuizTiền vệ
- 22 Jhon Fredy Duque AriasTiền vệ
- 26 Salvador Gonzalez GonzalezTiền vệ
- 28 Luis CalzadillaTiền đạo
- 18 Andres Vombergar
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Mazatlan FC
[11] VSAtletico San Luis
[10] - 69Số lần tấn công96
- 30Tấn công nguy hiểm40
- 4Sút bóng11
- 3Sút cầu môn7
- 1Sút trượt2
- 0Cú sút bị chặn2
- 13Phạm lỗi18
- 2Phạt góc6
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 51%Tỷ lệ giữ bóng49%
- 300Số lần chuyền bóng275
- 218Chuyền bóng chính xác195
- 16Cướp bóng16
- 5Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Mazatlan FC
[11]Atletico San Luis
[10] - 46' Zahid Yibram Munoz Lopez
Juan Manuel Sanabria
- 62' Carlos Alonso Vargas Tenorio
Salvador Rodriguez Morales
- 62' Brian Alejandro Rubio Rodriguez
Jorge Antonio Padilla Leal
- 72' Bryan Colula Alarcon
Jorge Zarate
- 75' Andres Vombergar
Leonardo Henriques Coelho
- 81' Nestor Vicente Vidrio Serrano
Jesus Eduardo Zavala Castaneda
- 82' Alfonso Emilio Sanchez Castillo
Sagir David Arce Chavez
- 90+1'
Emmanuel Garcia Vaca
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Mazatlan FC[11](Sân nhà) |
Atletico San Luis[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mazatlan FC:Trong 44 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 12 trận,đuổi kịp 2 trận(16.67%)
Atletico San Luis:Trong 71 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 5 trận(17.24%)