- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 40Etienne GreenThủ môn
- 5Timothee Christian KolodziejczakHậu vệ
- 33Mickael NadeHậu vệ
- 2Harold Moukoudi
Hậu vệ
- 27Yvann Macon
Hậu vệ
- 8Mahdi Camara
Tiền vệ
- 14Jean-Philippe Krasso
Tiền vệ
- 17Adil Aouchiche
Tiền vệ
- 7Ryad Boudebouz
Tiền vệ
- 18Arnaud Nordin
Tiền vệ
- 10Wahbi KhazriTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

- 0-1
22' Martin Terrier(Lovro Majer)
- 0-2
28' Martin Terrier(Lovro Majer)
- 0-3
45' Yvann Macon
- 0-4
48' Martin Terrier(Lovro Majer)
76' Mahdi Camara
- 0-5
83' Chimuanya Ugochukwu(Gaetan Laborde)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Thời tiết hiện trường: | Mưa tuyết 1℃ / 34°F |
Sân vận động: | Stade Geoffroy-Guichard |
Sức chứa: | 41,965 |
Giờ địa phương: | 05/12 13:00 |
Trọng tài chính: | Thomas Leonard |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 16Alfred Benjamin GomisThủ môn
- 22Lorenz AssignonHậu vệ
- 23Warmed OmariHậu vệ
- 6Naif Aguerd
Hậu vệ
- 3Adrien TruffertHậu vệ
- 14Benjamin Bourigeaud
Tiền vệ
- 8Baptiste SantamariaTiền vệ
- 28Jonas Martin
Tiền vệ
- 21Lovro Majer
Tiền vệ
- 24Gaetan LabordeTiền đạo
- 7Martin Terrier
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Saint-Etienne
[20] VSStade Rennes FC
[3] - *Khai cuộc
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 78Số lần tấn công100
- 37Tấn công nguy hiểm48
- 12Sút bóng18
- 2Sút cầu môn10
- 4Sút trượt5
- 6Cú sút bị chặn3
- 10Phạm lỗi7
- 7Phạt góc2
- 9Số lần phạt trực tiếp14
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 44%Tỷ lệ giữ bóng56%
- 363Số lần chuyền bóng487
- 290Chuyền bóng chính xác392
- 15Cướp bóng16
- 5Cứu bóng2
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Saint-Etienne
[20]Stade Rennes FC
[3] - 21' Harold Moukoudi
Saidou Sow
- 46' Adil Aouchiche
Denis Bouanga
- 62' Jean-Philippe Krasso
Yanis Lhery
- 62' Arnaud Nordin
Zaydou Youssouf
- 63' Kamaldeen Sulemana
Martin Terrier
- 75' Sehrou Guirassy
Jonas Martin
- 77' Ryad Boudebouz
Lucas Gourna-Douath
- 81' Chimuanya Ugochukwu
Lovro Majer
- 81' Loum Tchaouna
Benjamin Bourigeaud
- 81' Loic Bade
Naif Aguerd
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Saint-Etienne[20](Sân nhà) |
Stade Rennes FC[3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 2 | 3 | Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 1 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 2 | 3 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 1 | 2 |
Saint-Etienne:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 37 trận,đuổi kịp 5 trận(13.51%)
Stade Rennes FC:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 9 trận(31.03%)