- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 31 Ivan Vazquez Mellado
Thủ môn
- 3 Luis Alberto LopezHậu vệ
- 25 Gustavo VelazquezHậu vệ
- 27 Hedgardo Marin ArroyoHậu vệ
- 15 Luis Alberto Pavez MunozHậu vệ
- 16 Jose Joaquin Esquivel MartinezTiền vệ
- 14 Francisco Contreras Baez
Tiền vệ
- 13 Erick Leonel Castillo ArroyoTiền vệ
- 33 Marco Jhonfai Fabian de la MoraTiền vệ
- 32 Matias Garcia
Tiền vệ
- 8 Dario Lezcano
Tiền đạo
- 1 Enrique Eduardo Palos ReyesThủ môn
- 4 Elio Castro GuadarramaHậu vệ
- 7 Jesus Eduardo Zavala CastanedaTiền vệ
- 2 Alan MendozaTiền vệ
- 29 Carlos Ivan Rosel BermontTiền vệ
- 6 Andres Iniestra Vazquez MelladoTiền vệ
- 21 Francisco Javier Nevarez PulgarinTiền vệ
- 20 Martin GalvanTiền vệ
- 11 Ayron del Valle RodriguezTiền đạo
- 10 William Gabriel Mendieta PintosTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

-
19' Dionicio Escalante
34' Dario Lezcano 1-0
44' Matias Garcia
63' Francisco Contreras Baez(Dario Lezcano) 2-0
73' Ivan Vazquez Mellado
- 2-1
73' Nicolas Alejandro Ibanez
87' Francisco Contreras Baez
-
90+5' Axel Werner
90+6' Dario Lezcano
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 13 Axel Werner
Thủ môn
- 20 Federico Gino Acevedo FagundezHậu vệ
- 25 Juan Manuel Izquierdo VianaHậu vệ
- 5 Ramiro Gonzalez HernandezHậu vệ
- 3 Dionicio Escalante
Hậu vệ
- 18 Camilo Sebastian Mayada MesaTiền vệ
- 16 Javier Guemez LopezTiền vệ
- 2 Juan David Castro RuizTiền vệ
- 7 German BerterameTiền đạo
- 9 Nicolas Alejandro Ibanez
Tiền đạo
- 10 Damian BatalliniTiền đạo
- 1 Felipe RodriguezThủ môn
- 22 Ricardo Chavez SotoHậu vệ
- 14 Rodrigo NoyaHậu vệ
- 116 Luis Gerardo Ramirez FloresHậu vệ
- 90 Jesus Fernando Pinuelas SandovalHậu vệ
- 193 David RodriguezTiền vệ
- 6 Luis Felipe GallegosTiền vệ
- 15 Jorge Alberto Sanchez LopezTiền vệ
- 19 Diego Ivan Pineda JuarezTiền đạo
- 97 Walter CastilloTiền đạo
Thống kê số liệu
-
FC Juarez
[18] VSAtletico San Luis
[16] - 70Số lần tấn công89
- 37Tấn công nguy hiểm46
- 13Sút bóng13
- 7Sút cầu môn5
- 4Sút trượt5
- 2Cú sút bị chặn3
- 11Phạm lỗi19
- 5Phạt góc7
- 0Việt vị1
- 3Thẻ vàng2
- 45%Tỷ lệ giữ bóng55%
- 232Số lần chuyền bóng259
- 20Cướp bóng13
- 4Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
FC Juarez
[18]Atletico San Luis
[16] - 46' Ricardo Chavez Soto
Dionicio Escalante
- 46' David Rodriguez
Camilo Sebastian Mayada Mesa
- 64' Jesus Fernando Pinuelas Sandoval
Juan Manuel Izquierdo Viana
- 65' Walter Castillo
Damian Batallini
- 81' Marco Jhonfai Fabian de la Mora
Jesus Eduardo Zavala Castaneda
- 81' Erick Leonel Castillo Arroyo
Carlos Ivan Rosel Bermont
- 87' Matias Garcia
Ayron del Valle Rodriguez
- 90+1' Francisco Contreras Baez
Elio Castro Guadarrama
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FC Juarez[18](Sân nhà) |
Atletico San Luis[16](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 1 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 4 | 2 | 4 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 4 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 1 | 1 | 4 |
FC Juarez:Trong 78 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 5 trận(25%)
Atletico San Luis:Trong 77 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 6 trận(23.08%)