- Australia League A
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 442
- 1 Adam FedericiThủ môn
- 5 Mark MilliganHậu vệ
- 3 Anthony GolecHậu vệ
- 7 Ivan FranjicHậu vệ
- 2 Jake McgingHậu vệ
- 4 Benat Etxebarria UrkiagaTiền vệ
- 12 James MeredithTiền vệ
- 31 Lachlan RoseTiền vệ
- 22 Liam RoseTiền vệ
- 27 Matt Derbyshire
Tiền đạo
- 10 Loic PuyoTiền đạo
- 16 Nick SumanThủ môn
- 20 Ryan WoodThủ môn
- 15 Aleksandar Susnjar
Hậu vệ
- 13 Yianni NicolaouHậu vệ
- 11 Tommy OarTiền vệ
- 8 Denis Genreau
Tiền vệ
- 14 Moudi NajjarTiền vệ
- 29 Antonis MartisTiền vệ
- 19 Michael RuhsTiền vệ
- 33 Markel Susaeta Laskurain
Tiền đạo
- 9 Milislav PopovicTiền đạo
- 21 Jake HollmanTiền đạo
- 6 Aleksandar JovanovicHậu vệ
- 23 Walter ScottHậu vệ
- 24 Charles M‘MombwaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

17' Markel Susaeta Laskurain(Denis Genreau) 1-0
- 1-1
31' Jack Clisby(Matt Simon)
-
37' Joshua Nisbet
40' Aleksandar Susnjar
- 1-2
55' Daniel De Silva(Marco Urena)
-
73' Ruon Tongyik
-
78' Kye Rowles
81' Matt Derbyshire
90+1' Denis Genreau
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 442
- 1 Mark BirighittiThủ môn
- 3 Jack Clisby
Hậu vệ
- 5 Stefan NigroHậu vệ
- 15 Kye Rowles
Hậu vệ
- 21 Ruon Tongyik
Hậu vệ
- 8 Oliver BozanicTiền vệ
- 18 Gianni StensnessTiền vệ
- 4 Joshua Nisbet
Tiền vệ
- 14 Daniel Hendrik James BoumanTiền vệ
- 19 Matt SimonTiền đạo
- 12 Marco UrenaTiền đạo
- 20 Adam PearceThủ môn
- 24 Aiden MunfordThủ môn
- 27 Lewis MillerHậu vệ
- 23 Daniel HallHậu vệ
- 22 Michal JanotaTiền vệ
- 11 Daniel De Silva
Tiền vệ
- 7 Stefan JankovicTiền vệ
- 29 Alou KuolTiền vệ
- 25 Matthew HatchTiền vệ
- 32 Maximilien BalardTiền vệ
- 30 Jordan SmylieTiền đạo
- 26 Jaden CasellaTiền đạo
- 31 Damian TsekenisTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Macarthur FC
[6] VSCentral Coast Mariners FC
[5] - 122Số lần tấn công106
- 72Tấn công nguy hiểm39
- 11Sút bóng13
- 4Sút cầu môn6
- 1Sút trượt7
- 6Cú sút bị chặn0
- 19Phạm lỗi8
- 8Phạt góc4
- 9Số lần phạt trực tiếp23
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng3
- 56%Tỷ lệ giữ bóng44%
- 543Số lần chuyền bóng430
- 13Cướp bóng22
- 4Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Macarthur FC[6](Sân nhà) |
Central Coast Mariners FC[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 4 | 5 | 6 | Tổng số bàn thắng | 4 | 3 | 4 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 2 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 2 | 0 |
Macarthur FC:Trong 23 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 6 trận,đuổi kịp 1 trận(16.67%)
Central Coast Mariners FC:Trong 60 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 3 trận(13.64%)