- UEFA Champions League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 25Jose Manuel Reina PaezThủ môn
- 3Luiz Felipe Ramos MarchiHậu vệ
- 14Wesley Hoedt
Hậu vệ
- 33Francesco AcerbiHậu vệ
- 29Manuel LazzariTiền vệ
- 21Sergej Milinkovic SavicTiền vệ
- 6Lucas Pezzini Leiva
Tiền vệ
- 10Luis Alberto Romero Alconchel
Tiền vệ
- 77Adam Marusic
Tiền vệ
- 17Ciro Immobile
Tiền đạo
- 11Carlos Joaquin Correa
Tiền đạo
- 1Thomas StrakoshaThủ môn
- 71Marco AliaThủ môn
- 8Djavan AndersonHậu vệ
- 13Nicolo ArminiHậu vệ
- 26Stefan Radu
Hậu vệ
- 7Andreas Hoelgebaum Pereira
Tiền vệ
- 16Marco ParoloTiền vệ
- 18Gonzalo Escalante
Tiền vệ
- 32Danilo CataldiTiền vệ
- 92Jean-Daniel Akpa-Akpro
Tiền vệ
- 96Mohamed Salim FaresTiền vệ
- 20Felipe Caicedo
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

-
2' Eduard Sobol
12' Carlos Joaquin Correa(Luis Alberto Romero Alconchel) 1-0
- 1-1
15' Ruud Vormer(Noa Noell Lang)
27' Ciro Immobile 2-1
36' Wesley Hoedt
-
39' Eduard Sobol
- 2-2
76' Hans Vanaken(Ruud Vormer)
90' Adam Marusic
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Thời tiết hiện trường: | Mưa nhỏ 10℃ / 50°F |
Sân vận động: | Stadio Olimpico |
Sức chứa: | 70,634 |
Giờ địa phương: | 08/12 18:55 |
Trọng tài chính: | Cuneyt Cakir |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4312
- 88Simon MignoletThủ môn
- 77Clinton Mata Pedro Lourenco
Hậu vệ
- 5Odilon KossounouHậu vệ
- 18Federico Ricca RostagnolHậu vệ
- 2Eduard Sobol
Hậu vệ
- 20Hans Vanaken
Tiền vệ
- 3Eder Fabian Alvarez Balanta
Tiền vệ
- 25Ruud Vormer
Tiền vệ
- 90Charles De KetelaereTiền vệ
- 11Krepin Diatta
Tiền đạo
- 10Noa Lang
Tiền đạo
- 22Ethan HorvathThủ môn
- 17Simon Deli
Hậu vệ
- 28Ignace Van der Brempt
Hậu vệ
- 44Brandon MecheleHậu vệ
- 26Mats Rits
Tiền vệ
- 16Siebe SchrijversTiền đạo
- 21David Okereke
Tiền đạo
- 27Youssouph Mamadou BadjiTiền đạo
- 42Emmanuel Bonaventure DennisTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Lazio
[F2] VSClub Brugge
[F3] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 85Số lần tấn công129
- 39Tấn công nguy hiểm41
- 15Sút bóng8
- 8Sút cầu môn3
- 4Sút trượt3
- 3Cú sút bị chặn2
- 12Phạm lỗi15
- 2Phạt góc4
- 15Số lần phạt trực tiếp13
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
- 52%Tỷ lệ giữ bóng48%
- 528Số lần chuyền bóng506
- 442Chuyền bóng chính xác396
- 1Cứu bóng6
- 5Thay người4
- *Đổi người lần cuối cùng
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Lazio
[F2]Club Brugge
[F3] - 42' Simon Deli
Noa Noell Lang
- 46' Wesley Hoedt
Stefan Radu
- 75' Ciro Immobile
Felipe Caicedo
- 75' Lucas Pezzini Leiva
Gonzalo Escalante
- 75' Luis Alberto Romero Alconchel
Jean Daniel Akpa Akpro
- 77' Mats Rits
Eder Fabian Alvarez Balanta
- 84' Ignace Van der Brempt
Clinton Mata Pedro Lourenco
- 84' David Okereke
Krepin Diatta
- 86' Carlos Joaquin Correa
Andreas Hoelgebaum Pereira
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Lazio[F2](Sân nhà) |
Club Brugge[F3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 0 | 1 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Lazio:Trong 104 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 15 trận(57.69%)
Club Brugge:Trong 110 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 7 trận(35%)