- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Alfredo Talavera Diaz
Thủ môn
- 2 Alan Mozo RodriguezHậu vệ
- 23 Nicolas Freire
Hậu vệ
- 4 Luis Fernando Quintana VegaHậu vệ
- 16 Jeronimo Rodriuez GuemesHậu vệ
- 14 Carlos Gutierrez EstefaTiền vệ
- 8 Andres Iniestra Vazquez MelladoTiền vệ
- 200 Amaury Moreno Garcia
Tiền vệ
- 10 Fabio Enrique AlvarezTiền vệ
- 32 Carlos Gabriel Gonzalez EspindolaTiền đạo
- 9 Juan Ignacio Dinenno De Cara
Tiền đạo
- 20 Jesus Eduardo Gonzalez MendivilThủ môn
- 19 Jesus Andres Rivas GutierrezHậu vệ
- 5 Johan Felipe Vasquez Ibarra
Hậu vệ
- 212 Erik Antonio Lira MendezTiền vệ
- 210 Emanuel Montejano ArroyoTiền vệ
- 13 Gerardo Moreno CruzTiền vệ
- 17 Leonel Lopez GonzalezTiền vệ
- 7 Sebastian SaucedoTiền vệ
- 15 Brian Eduardo Figueroa FloresTiền vệ
- 11 Juan Manuel Iturbe ArevalosTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

43' Juan Ignacio Dinenno De Cara 1-0
-
45+2' Dorlan Mauricio Pabon Rios
53' Amaury Moreno Garcia
62' Alfredo Talavera Diaz
- 1-1
62' Nicolas Gabriel Sanchez
66' Nicolas Freire
72' Johan Felipe Vasquez Ibarra
-
72' Vincent Janssen
-
90+2' John Stefan Medina Ramirez
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 22 Luis Alberto Cardenas LopezThủ môn
- 19 Miguel Arturo Layun PradoHậu vệ
- 33 John Stefan Medina Ramirez
Hậu vệ
- 4 Nicolas Gabriel Sanchez
Hậu vệ
- 20 Sebastian Ignacio Vegas OrellanaHậu vệ
- 27 Daniel Alexis Parra DuranHậu vệ
- 11 Maximiliano Eduardo MezaTiền vệ
- 29 Carlos Alberto Rodriguez GomezTiền vệ
- 5 Claudio Matias KranevitterTiền vệ
- 8 Dorlan Mauricio Pabon Rios
Tiền đạo
- 7 Rogelio Gabriel Funes MoriTiền đạo
- 181 Cesar Rafael Ramos BecerraThủ môn
- 187 Axel Said Grijalva SotoHậu vệ
- 25 Jonathan Alexander Gonzalez MendozaTiền vệ
- 35 Eric David Cantu GuerreroTiền vệ
- 210 Shayr Mohamed GonzalezTiền vệ
- 196 Angel ZapataTiền vệ
- 16 Celso Fabian Ortiz GamarraTiền vệ
- 21 Arturo GonzalezTiền vệ
- 9 Vincent Janssen
Tiền đạo
- 199 Jose Alfonso Alvarado PerezTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Pumas UNAM
[5] VSMonterrey
[8] - 99Số lần tấn công105
- 80Tấn công nguy hiểm85
- 17Sút bóng15
- 7Sút cầu môn5
- 6Sút trượt7
- 4Cú sút bị chặn3
- 11Phạm lỗi10
- 8Phạt góc5
- 0Việt vị5
- 4Thẻ vàng3
- 47%Tỷ lệ giữ bóng53%
- 325Số lần chuyền bóng363
- 9Cướp bóng12
- 4Cứu bóng6
Thay đổi cầu thủ
-
Pumas UNAM
[5]Monterrey
[8] - 46' Vincent Janssen
Miguel Arturo Layun Prado
- 55' Jeronimo Rodriuez Guemes
Johan Felipe Vasquez Ibarra
- 64' Celso Fabian Ortiz Gamarra
Maximiliano Eduardo Meza
- 67' Amaury Moreno Garcia
Juan Manuel Iturbe Arevalos
- 72' Arturo Gonzalez
Dorlan Mauricio Pabon Rios
- 85' Alan Mozo Rodriguez
Jesus Andres Rivas Gutierrez
- 85' Fabio Enrique Alvarez
Erik Antonio Lira Mendez
- 89' Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
Carlos Alberto Rodriguez Gomez
- 90' Jose Alfonso Alvarado Perez
Rogelio Gabriel Funes Mori
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Pumas UNAM[5](Sân nhà) |
Monterrey[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Pumas UNAM:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 8 trận(27.59%)
Monterrey:Trong 109 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 7 trận(28%)