- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 22 Luis Manuel Garcia PalomeraThủ môn
- 3 Raul Lopez GomezHậu vệ
- 4 Adrian Mora BarrazaHậu vệ
- 5 Jonatan Ramon Maidana
Hậu vệ
- 6 Hernan Adrian Chala AyoviHậu vệ
- 2 Gaston Sauro
Hậu vệ
- 7 Alan Medina
Tiền vệ
- 16 Javier Guemez Lopez
Tiền vệ
- 14 Rubens Oscar SambuezaTiền vệ
- 25 Alexis Pedro Canelo
Tiền đạo
- 13 Michael Steveen Estrada Martinez
Tiền đạo
- 1 Alfredo SalivarThủ môn
- 23 Haret OrtegaHậu vệ
- 30 Alan RodriguezTiền vệ
- 222 Brandon Gudalupe Sartiguin GodoyTiền vệ
- 28 Giovanny De Jesus Leon SalazarTiền vệ
- 15 Antonio Rios MartinezTiền vệ
- 19 Diego Abella CallejaTiền đạo
- 21 Enrique Luis TriverioTiền đạo
- 24 Carlos Ernesto Cisneros BarajasTiền đạo
- 199 Juan GamboaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

7' Michael Steveen Estrada Martinez 1-0
- 1-1
11' German Berterame
16' Javier Guemez Lopez
23' Alan Medina
28' Alexis Pedro Canelo 2-1
-
39' Jorge Alberto Sanchez Lopez
47' Gaston Sauro
48' Alexis Pedro Canelo 3-1
- 3-2
57' Nicolas Alejandro Ibanez
-
74' Nicolas Alejandro Ibanez
83' Jonatan Ramon Maidana
-
90' Camilo Sebastian Mayada Mesa
-
90+1' German Berterame
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Felipe RodriguezThủ môn
- 4 Matias CatalanHậu vệ
- 12 Luis Fernando Leon BermeoHậu vệ
- 5 Ramiro Gonzalez HernandezHậu vệ
- 204 Uziel GarciaHậu vệ
- 8 Pablo Edson Barrera AcostaTiền vệ
- 18 Camilo Sebastian Mayada Mesa
Tiền vệ
- 15 Jorge Alberto Sanchez Lopez
Tiền vệ
- 7 German Berterame
Tiền vệ
- 9 Nicolas Alejandro Ibanez
Tiền đạo
- 20 Mauro Daniel QuirogaTiền đạo
- 13 Axel WernerThủ môn
- 14 Rodrigo NoyaHậu vệ
- 3 Dionicio EscalanteHậu vệ
- 2 Juan David Castro RuizTiền vệ
- 17 Pablo Cesar Lopez MartinezTiền vệ
- 194 Diego Saul Nava RamirezTiền vệ
- 189 Brandon Enrique Abundis BolanosTiền đạo
- 19 Diego Ivan Pineda JuarezTiền đạo
- 11 Anderson Andres Julio SantosTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Toluca
VSAtletico San Luis
- 85Số lần tấn công119
- 33Tấn công nguy hiểm50
- 15Sút bóng26
- 9Sút cầu môn5
- 6Sút trượt14
- 0Cú sút bị chặn7
- 14Phạm lỗi14
- 6Phạt góc7
- 1Việt vị0
- 4Thẻ vàng4
- 45%Tỷ lệ giữ bóng55%
- 321Số lần chuyền bóng374
- 11Cướp bóng14
- 3Cứu bóng6
Thay đổi cầu thủ
-
Toluca
Atletico San Luis
- 46' Juan David Castro Ruiz
Jorge Alberto Sanchez Lopez
- 62' Anderson Andres Julio Santos
Pablo Edson Barrera Acosta
- 64' Michael Steveen Estrada Martinez
Enrique Luis Triverio
- 65' Alan Medina
Antonio Rios Martinez
- 73' Diego Ivan Pineda Juarez
Matias Catalan
- 86' Rubens Oscar Sambueza
Giovanny De Jesus Leon Salazar
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Toluca(Sân nhà) |
Atletico San Luis(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Toluca:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 8 trận(25.81%)
Atletico San Luis:Trong 86 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 5 trận(22.73%)