- Coppa Italia
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 442
- 1 Luigi SepeThủ môn
- 22 Bruno Eduardo Regufe AlvesHậu vệ
- 36 Matteo DarmianHậu vệ
- 2 Simone IacoponiHậu vệ
- 28 Riccardo GaglioloHậu vệ
- 33 Juraj KuckaTiền vệ
- Jasmin KurticTiền vệ
- 10 Hernani Azevedo JuniorTiền vệ
- 8 Alberto GrassiTiền vệ
- 9 Roberto IngleseTiền đạo
- 11 Andreas CorneliusTiền đạo
- 34 Simone ColombiThủ môn
- 53 Fabrizio AlastraThủ môn
- 16 Vincent Laurini
Hậu vệ
- 3 Kastriot Dermaku
Hậu vệ
- 97 Giuseppe PezzellaHậu vệ
- 29 Gianni MunariTiền vệ
- 17 Antonino BarillaTiền vệ
- 21 Matteo ScozzarellaTiền vệ
- 15 Gaston BrugmanTiền vệ
- 27 Yao Gervais Kouassi GervinhoTiền đạo
- 26 Luca SiligardiTiền đạo
- 93 Mattia SprocatiTiền đạo
- 7 Yann KaramohTiền đạo
- Dejan KulusevskiTiền đạo
- 88 Andrea AdoranteTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

37' Vincent Laurini
- 0-1
49' Lorenzo Pellegrini(Nikola Kalinic)
-
54' Cengiz Under
56' Kastriot Dermaku
-
57' Lorenzo Pellegrini
- 0-2
76' Lorenzo Pellegrini
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 13 Pau Lopez SabataThủ môn
- 6 Chris SmallingHậu vệ
- 5 Juan Guilherme Nunes JesusHậu vệ
- 37 Leonardo SpinazzolaHậu vệ
- 23 Gianluca ManciniHậu vệ
- 8 Diego PerottiTiền vệ
- 21 Jordan VeretoutTiền vệ
- 7 Lorenzo Pellegrini
Tiền vệ
- 42 Amadou DiawaraTiền vệ
- 17 Cengiz Under
Tiền vệ
- 9 Edin DzekoTiền đạo
- 83 Antonio MiranteThủ môn
- 63 Daniel Cerantola FuzatoThủ môn
- 11 Aleksandar KolarovHậu vệ
- 20 Federico Julian FazioHậu vệ
- 24 Alessandro FlorenziHậu vệ
- 33 Bruno da Silva PeresHậu vệ
- 15 Yildirim Mert CetinHậu vệ
- 4 Bryan CristanteTiền vệ
- 19 Nikola KalinicTiền đạo
- 48 Mirko AntonucciTiền đạo
- 18 Davide SantonHậu vệ
- 2 Davide ZappacostaHậu vệ
- 27 Javier PastoreTiền vệ
- 77 Henrikh MkhitaryanTiền vệ
- 22 Nicolo ZanioloTiền vệ
- 99 Justin KluivertTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Parma Calcio 1913
[7] VSAS Roma
[5] - 83Số lần tấn công125
- 36Tấn công nguy hiểm42
- 5Sút bóng11
- 2Sút cầu môn7
- 3Sút trượt4
- 17Phạm lỗi10
- 3Phạt góc9
- 9Số lần phạt trực tiếp24
- 6Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 42%Tỷ lệ giữ bóng58%
- 299Chuyền bóng chính xác446
- 5Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Parma Calcio 1913[7](Sân nhà) |
AS Roma[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 0 | 0 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Parma Calcio 1913:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 4 trận(20%)
AS Roma:Trong 109 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 10 trận(38.46%)