- Copa Libertadores
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 25 Roberto Fernandez JuniorThủ môn
- 13 Angel Guillermo BenitezHậu vệ
- 5 Jorge Emanuel Morel Barrios
Hậu vệ
- 18 Bruno Amilcar ValdezHậu vệ
- 23 Gustavo VelazquezHậu vệ
- 2 Alan Benitez
Hậu vệ
- 8 Federico CarrizoTiền vệ
- 30 Gaston Claudio GimenezTiền vệ
- 26 Robert Ayrton Piris Da MotaTiền vệ
- 27 Jonathan Torres
Tiền đạo
- 17 Gabriel AguayoTiền đạo
- 1 Alexis Martin AriasThủ môn
- 14 Lucas QuintanaHậu vệ
- 38 Carlos FaveroHậu vệ
- 33 Rodrigo GomezHậu vệ
- 37 Diego Basilio Leon BlancoHậu vệ
- 43 Nelson ElisecheTiền vệ
- 28 Alexis FarinaTiền vệ
- 7 Alan SonoraTiền vệ
- 20 Wílder VieraTiền vệ
- 22 Derlis Osmar Rodriguez MacielTiền đạo
- 21 Sergio Ezequiel AraujoTiền đạo
- 29 Ariel AvalosTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
17' Ramiro Vaca Ponce
-
32' Leonel Justiniano Arauz
45+3' Jonathan Torres(Alan Benitez) 1-1
47' Jonathan Torres(Robert Ayrton Piris Da Mota) 2-1
61' Jonathan Torres(Gabriel Aguayo) 3-1
-
66' Jesus Sagredo
72' Jorge Emanuel Morel Barrios(Gustavo Velazquez) 4-1
-
84' Bruno Savio da Silva
- 4-2
89' Ramiro Vaca Ponce
90+4' Alan Benitez
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 33 Federico LanzillotaThủ môn
- 4 Jose Manuel Sagredo ChavezHậu vệ
- 2 Jesus Sagredo
Hậu vệ
- 3 Miguel Angel TorrenHậu vệ
- 22 Yomar RochaHậu vệ
- 11 Ramiro Vaca Ponce
Tiền vệ
- 23 Leonel Justiniano Arauz
Tiền vệ
- 14 Robson MatheusTiền vệ
- 17 Patricio Julian RodriguezTiền đạo
- 90 Fabio Roberto Gomes NettoTiền đạo
- 80 Carlos Antonio Melgar VargasTiền đạo
- 25 Diego MendezThủ môn
- 8 Luis Angel Paz HerreraHậu vệ
- 5 Jairo Quinteros SierraHậu vệ
- 32 Ruben Alejandro Ramirez Dos RamosHậu vệ
- 35 Escleizon RiveroHậu vệ
- 26 Erwin Mario Saavedra FloresTiền vệ
- 6 Ervin VacaTiền vệ
- 21 Jhon Cristian VelasquezTiền vệ
- 10 Bruno Savio da Silva
Tiền vệ
- 28 Bruno Mendez ArevaloTiền vệ
- 27 Henry Vaca UrquizaTiền đạo
- 77 Dorny Alexander Romero ChalasTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Cerro Porteno
[4] VSBolivar
[5] - 84Số lần tấn công86
- 33Tấn công nguy hiểm27
- 19Sút bóng10
- 6Sút cầu môn5
- 11Sút trượt4
- 2Cú sút bị chặn1
- 13Phạm lỗi8
- 6Phạt góc4
- 8Số lần phạt trực tiếp13
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
- 32%Tỷ lệ giữ bóng68%
- 231Số lần chuyền bóng497
- 168Chuyền bóng chính xác429
- 10Cướp bóng5
- 3Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Cerro Porteno
[4]Bolivar
[5] - 22' Erwin Mario Saavedra Flores
Miguel Angel Torren
- 46' Bruno Amilcar Valdez
Sergio Ezequiel Araujo
- 58' Bruno Savio da Silva
Carlos Antonio Melgar Vargas
- 73' Ervin Vaca
Robson Matheus
- 73' Jhon Cristian Velasquez
Patricio Julian Rodriguez
- 76' Federico Carrizo
Wílder Viera
- 80' Jonathan Torres
Derlis Osmar Rodriguez Maciel
- 80' Gabriel Aguayo
Lucas Quintana
- 81' Gaston Claudio Gimenez
Alan Sonora
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Cerro Porteno[4](Sân nhà) |
Bolivar[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cerro Porteno:Trong 115 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 9 trận(42.86%)
Bolivar:Trong 112 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 7 trận(36.84%)