- Copa Libertadores
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4411
- 23 Guillermo ViscarraThủ môn
- 22 Guillermo Enrique
Hậu vệ
- 5 Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Hậu vệ
- 6 Renzo Renato Garces Mori
Hậu vệ
- 21 Miguel Angel Trauco SaavedraHậu vệ
- 8 Eryc Leonel Castillo ArroyoTiền vệ
- 20 Pablo Damian Lavandeira HernandezTiền vệ
- 4 Erick NoriegaTiền vệ
- 27 Kevin Martin Quevedo Mathey
Tiền vệ
- 10 Pablo CeppeliniTiền vệ
- 9 Hernan BarcosTiền đạo
- 1 Angelo CamposThủ môn
- 14 Marco HuamanHậu vệ
- 13 Ricardo Cesar Lagos PuyenHậu vệ
- 35 Jhoao VelasquezHậu vệ
- 51 Piero CariTiền vệ
- 15 Jesus CastilloTiền vệ
- 11 Jhamir D‘ArrigoTiền vệ
- 37 Juan David Delgado VasquezTiền vệ
- 7 Fernando Vicente GaiborTiền vệ
- 34 Jose Paolo Guerrero GonzalesTiền đạo
- 16 Juan Matias Succar CanoteTiền đạo
- 19 Alan Martin CanteroTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4411
- 12 Rodrigo Mario Morinigo AcostaThủ môn
- 2 Ivan Rodrigo Ramirez SegoviaHậu vệ
- 5 Diego Francisco Viera Ruiz DiazHậu vệ
- 4 Nestor Rafael Gimenez Florentin
Hậu vệ
- 17 Mathias David Espinoza AcostaHậu vệ
- 10 Lorenzo Melgarejo
Tiền vệ
- 26 Hernesto Caballero BenitezTiền vệ
- 22 Hugo Javier Martinez Cantero
Tiền vệ
- 18 Ivan Rene FrancoTiền vệ
- 21 Lucas SanabriaTiền vệ
- 11 Gustavo Aguilar
Tiền đạo
- 25 Angel Ariel Gonzalez GonzalezThủ môn
- 1 Martin Andres Silva LeitesThủ môn
- 35 Aaron TrocheHậu vệ
- 31 Thomas Gutierrez SernaHậu vệ
- 27 Miguel Isaias Jacquet DuarteHậu vệ
- 3 Martin CaceresHậu vệ
- 14 Alexis FretesHậu vệ
- 15 Angel Rodrigo Cardozo LucenaTiền vệ
- 32 Rodrigo VillalbaTiền vệ
- 28 Marcelo Fabian Fernandez BenitezTiền đạo
- 24 Roque Santa Cruz CanteroTiền đạo
- 20 Adrian AlcarazTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Alianza Lima
[4] VSClub Libertad
[1] - 117Số lần tấn công82
- 43Tấn công nguy hiểm42
- 16Sút bóng11
- 3Sút cầu môn6
- 6Sút trượt5
- 7Cú sút bị chặn0
- 13Phạm lỗi6
- 5Phạt góc5
- 6Số lần phạt trực tiếp13
- 3Việt vị2
- 5Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ1
- 59%Tỷ lệ giữ bóng41%
- 422Số lần chuyền bóng300
- 334Chuyền bóng chính xác218
- 14Cướp bóng12
- 5Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Alianza Lima
[4]Club Libertad
[1] - 57' Thomas Gutierrez Serna
Mathias David Espinoza Acosta
- 58' Pablo Ceppelini
Alan Martin Cantero
- 58' Hernan Barcos
Jose Paolo Guerrero Gonzales
- 71' Pablo Damian Lavandeira Hernandez
Fernando Vicente Gaibor
- 77' Marcelo Fabian Fernandez Benitez
Lorenzo Melgarejo
- 77' Adrian Alcaraz
Ivan Rene Franco
- 77' Roque Santa Cruz Cantero
Gustavo Aguilar
- 87' Angel Rodrigo Cardozo Lucena
Lucas Sanabria
- 90+7' Miguel Angel Trauco Saavedra
Jhamir D'Arrigo
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Alianza Lima[4](Sân nhà) |
Club Libertad[1](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 2 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Alianza Lima:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 8 trận(42.11%)
Club Libertad:Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 13 trận(48.15%)