- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
90 phút[3-4], 2 trận lượt[4-4], 120 phút[4-4]
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Andriy LuninThủ môn
- 17 Lucas Vazquez IglesiasHậu vệ
- 35 Raul AsencioHậu vệ
- 4 David Alaba
Hậu vệ
- 6 Eduardo Camavinga
Hậu vệ
- 8 Santiago Federico Valverde DipettaTiền vệ
- 14 Aurelien Djani Tchouameni
Tiền vệ
- 11 Rodrygo Silva de GoesTiền vệ
- 5 Jude Bellingham
Tiền vệ
- 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira JuniorTiền vệ
- 16 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Tiền đạo
- 26 Fran GonzalezThủ môn
- 34 Sergio MestreThủ môn
- 22 Antonio Rudiger
Hậu vệ
- 18 Jesus Vallejo LazaroHậu vệ
- 20 Francisco Jose Garcia TorresHậu vệ
- 15 Arda GulerTiền vệ
- 10 Luka ModricTiền vệ
- 9 Kylian Mbappe LottinTiền đạo
- 21 Brahim Abdelkader DiazTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
16' Ander Barrenetxea(Pablo Marin)
30' Endrick Felipe Moreira de Sousa(Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior) 1-1
- 1-2
72' David Alaba
-
74' Jon Aramburu
- 1-3
80' Mikel Oyarzabal Ugarte(Takefusa Kubo)
82' Jude Bellingham(Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior) 2-3
86' Aurelien Djani Tchouameni(Rodrygo Silva de Goes) 3-3
-
87' Javier Lopez Carballo
-
87' Mikel Oyarzabal Ugarte
90+2' Eduardo Camavinga
- 3-4
90+3' Mikel Oyarzabal Ugarte(Sergio Gomez Martin)
-
106' Jon Ander Olasagasti
115' Antonio Rudiger(Arda Guler) 4-4
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 1 Alejandro Remiro GargalloThủ môn
- 19 Jon Aramburu
Hậu vệ
- 5 Igor Zubeldia ElorzaHậu vệ
- 21 Naif AguerdHậu vệ
- 3 Aihen Munoz CapellanHậu vệ
- 4 Martin Zubimendi IbanezTiền vệ
- 14 Takefusa KuboTiền vệ
- 24 Luka SucicTiền vệ
- 28 Pablo MarinTiền vệ
- 7 Ander Barrenetxea
Tiền vệ
- 10 Mikel Oyarzabal Ugarte
Tiền đạo
- 13 Unai Marrero LarranagaThủ môn
- 31 Jon Martin VicenteHậu vệ
- 6 Aritz Elustondo IrribarriaHậu vệ
- 12 Javier Lopez Carballo
Hậu vệ
- 18 Hamary TraoreHậu vệ
- 22 Benat TurrientesTiền vệ
- 16 Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ
- 9 Orri Steinn OskarssonTiền đạo
- 40 Arkaitz MariezkurrenaTiền đạo
- 17 Sergio Gomez MartinTiền đạo
- 43 Dani DiazTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Real Madrid
[2] VSReal Sociedad
[10] - 77Số lần tấn công91
- 42Tấn công nguy hiểm43
- 26Sút bóng11
- 10Sút cầu môn5
- 11Sút trượt4
- 5Cú sút bị chặn2
- 6Phạm lỗi23
- 10Phạt góc6
- 23Số lần phạt trực tiếp6
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 58%Tỷ lệ giữ bóng42%
- 707Số lần chuyền bóng493
- 637Chuyền bóng chính xác428
- 14Cướp bóng9
- 1Cứu bóng6
Thay đổi cầu thủ
-
Real Madrid
[2]Real Sociedad
[10] - 27' Aritz Elustondo Irribarria
Naif Aguerd
- 66' Endrick Felipe Moreira de Sousa
Kylian Mbappe Lottin
- 68' Sergio Gomez Martin
Ander Barrenetxea
- 79' Lucas Vazquez Iglesias
Luka Modric
- 79' Hamary Traore
Jon Aramburu
- 91' David Alaba
Antonio Rudiger
- 91' Eduardo Camavinga
Francisco Jose Garcia Torres
- 91' Jon Ander Olasagasti
Pablo Marin
- 106' Raul Asencio
Brahim Abdelkader Diaz
- 106' Rodrygo Silva de Goes
Arda Guler
- 106' Arkaitz Mariezkurrena
Takefusa Kubo
- 106' Orri Steinn Oskarsson
Mikel Oyarzabal Ugarte
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Real Madrid[2](Sân nhà) |
Real Sociedad[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 0 | Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 1 | 0 |
Real Madrid:Trong 130 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 13 trận(54.17%)
Real Sociedad:Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 4 trận(14.81%)