- A-League Men
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 40 Dylan Peraic-CullenThủ môn
- 3 Brian KaltakHậu vệ
- 4 Trent Sainsbury
Hậu vệ
- 33 Nathan PaullHậu vệ
- 10 Antonio Mikael Rodrigues Brito
Tiền vệ
- 16 Harrison SteeleTiền vệ
- 8 Alfie MccalmontTiền vệ
- 12 Lucas MauragisTiền vệ
- 11 Vitor FeijaoTiền vệ
- 7 Christian Theoharous
Tiền vệ
- 9 Alou Kuol
Tiền đạo
- 30 Jack WarshawskyThủ môn
- 24 Diesel HerringtonHậu vệ
- 15 Storm James Roux
Hậu vệ
- 23 Miguel Di PizioTiền vệ
- 44 Lucas Dean SciclunaTiền vệ
- 29 Nicholas DuarteTiền đạo
- 21 Abdelelah FaisalTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

5' Alou Kuol(Alfie Mccalmont) 1-0
- 1-1
10' Nicholas Pennington(Jaylan Pearman)
21' Antonio Mikael Rodrigues Brito 2-1
45+2' Trent Sainsbury
58' Christian Theoharous 3-1
-
82' Nicholas Pennington
90+3' Storm James Roux
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Oliver SailThủ môn
- 20 Trent OstlerHậu vệ
- 29 Tomislav MrcelaHậu vệ
- 4 Tass MourdoukoutasHậu vệ
- 17 Yuto MisaoHậu vệ
- 10 Nikola MileusnicTiền vệ
- 7 Nicholas Pennington
Tiền vệ
- 21 Luke AmosTiền vệ
- 25 Jaylan PearmanTiền vệ
- 23 Patrick WoodTiền đạo
- 22 Adam TaggartTiền đạo
- 13 Cameron CookThủ môn
- 19 Joshua RisdonHậu vệ
- 5 Lachlan BarrHậu vệ
- 16 Adam BugarijaTiền vệ
- 27 William FreneyTiền vệ
- 12 Taras GomulkaTiền vệ
- 26 Khoa NgoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Central Coast Mariners FC
[10] VSPerth Glory FC
[13] - 81Số lần tấn công133
- 36Tấn công nguy hiểm58
- 11Sút bóng22
- 3Sút cầu môn6
- 4Sút trượt10
- 4Cú sút bị chặn6
- 6Phạm lỗi10
- 1Phạt góc4
- 10Số lần phạt trực tiếp6
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 40%Tỷ lệ giữ bóng60%
- 390Số lần chuyền bóng570
- 300Chuyền bóng chính xác492
- 13Cướp bóng10
- 5Cứu bóng0
Thay đổi cầu thủ
-
Central Coast Mariners FC
[10]Perth Glory FC
[13] - 46' Taras Gomulka
Luke Amos
- 62' Christian Theoharous
Miguel Di Pizio
- 62' Alou Kuol
Nicholas Duarte
- 63' Joshua Risdon
Nikola Mileusnic
- 73' Vitor Feijao
Abdelelah Faisal
- 77' Adam Bugarija
Patrick Wood
- 83' Lucas Mauragis
Storm James Roux
- 83' Trent Sainsbury
Diesel Herrington
- 85' William Freney
Nicholas Pennington
- 86' Khoa Ngo
Adam Taggart
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Central Coast Mariners FC[10](Sân nhà) |
Perth Glory FC[13](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 2 | 1 |
Central Coast Mariners FC:Trong 82 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 9 trận(39.13%)
Perth Glory FC:Trong 61 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 8 trận(28.57%)