- Cúp Nga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
44' Andrey Langovich(Khoren Bairamyan)
-
56' Oumar Sako
-
69' Mohammad Mohebi
- 0-2
75' Mohammad Mohebi(Ilya Vakhania)
81' Aleksandr Rudenko(Kirill Panchenko) 1-2
88' Stefan Melentijevic 2-2
90+2' Stefan Melentijevic
90+4' Aleksandr Rudenko
-
Kirill Panchenko 1-0
- 1-1
Nikolay Komlichenko
Robert Andres Mejia Navarrete 2-1
- 2-2
Oumar Sako
Aleksandr Rudenko 3-2
- 3-2
Ivan Komarov
Anton Zabolotny 3-2
- 3-3
Andrey Langovich
Reziuan Mirzov 4-3
- 4-4
Mohammad Mohebi
Saminu Abdullahi 5-4
- 5-5
Konstantin Kuchaev
Daniel Fernandez Fernandez 6-5
- 6-6
Kiril Schetinin
Danil Stepanov 7-6
- 7-7
Daniil Shantaliy
Stefan Melentijevic 8-7
- 8-7
Evgeni Chernov
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
FK Khimki
[B3]FK Rostov
[B2] - 46' Oumar Sako
Maksim Osipenko
- 46' Nemanja Andjelkovic
Stefan Melentijevic
- 46' Diego Alfonzo Luna Flores
Daniel Fernandez Fernandez
- 57' Ilya Sadygov
Anton Zabolotny
- 60' Mohammad Mohebi
Anton Shamonin
- 60' Ivan Komarov
Viktor Melekhin
- 60' Ilya Vakhania
Imran Aznaurov
- 67' Butta Magomedov
Reziuan Mirzov
- 77' Alex Corredera Alardi
Aleksandr Rudenko
- 80' Nikolay Komlichenko
Khoren Bairamyan
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FK Khimki[B3](Sân nhà) |
FK Rostov[B2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 2 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 1 |
FK Khimki:Trong 103 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 35 trận,đuổi kịp 7 trận(20%)
FK Rostov:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 35 trận,đuổi kịp 10 trận(28.57%)