- Eredivisie
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Rome Jayden Owusu-OduroThủ môn
- 43 Elijah DijkstraHậu vệ
- 3 Wouter GoesHậu vệ
- 5 Alexandre PenetraHậu vệ
- 18 David Moller WolfeHậu vệ
- 6 Peer KoopmeinersTiền vệ
- 26 Kees SmitTiền vệ
- 28 Zico BuurmeesterTiền vệ
- 11 Ibrahim SadiqTiền đạo
- 9 Troy Parrott
Tiền đạo
- 34 Mees de WitTiền đạo
- 12 Hobie VerhulstThủ môn
- 41 Jeroen ZoetThủ môn
- 22 Maxim DekkerHậu vệ
- 30 Denso KasiusHậu vệ
- 4 Bruno Martins IndiHậu vệ
- 48 Julian OeripTiền vệ
- 14 Kristijan BelicTiền vệ
- 27 Ro-Zangelo DaalTiền đạo
- 21 Ernest PokuTiền đạo
- 7 Ruben van BommelTiền đạo
- 35 Mexx Meerdink
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

13' Troy Parrott(Ibrahim Sadiq) 1-0
-
42' Richard van der Venne
- 1-1
62' Michiel Kramer(Yassin Oukili)
- 1-2
82' Chris Lokesa(Juan Familio-Castillo)
84' Mexx Meerdink(David Moller Wolfe) 2-2
-
85' Roshon van Eijma
-
89' Chris Lokesa
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3142
- 1 Jeroen HouwenThủ môn
- 17 Roshon van Eijma
Hậu vệ
- 4 Liam Van GelderenHậu vệ
- 32 Redouan El YaakoubiHậu vệ
- 24 Godfried RoemeratoeTiền vệ
- 2 Julian LelieveldTiền vệ
- 23 Richard van der Venne
Tiền vệ
- 6 Yassin OukiliTiền vệ
- 28 Aaron MeijersTiền vệ
- 9 Oskar ZawadaTiền đạo
- 29 Michiel Kramer
Tiền đạo
- 13 Joey KestingThủ môn
- 16 Mark SpenkelinkThủ môn
- 5 Juan Familio-CastilloHậu vệ
- 35 Kevin FelidaTiền vệ
- 52 Mohamed Amine IhattarenTiền vệ
- 22 Tim van de LooTiền vệ
- 14 Chris Lokesa
Tiền vệ
- 8 Patrick VroeghTiền vệ
- 19 Richonell MargaretTiền đạo
- 18 Sylvester van de WaterTiền đạo
- 11 Alexander JakobsenTiền đạo
- 7 Denilho CleoniseTiền đạo
Thống kê số liệu
-
AZ Alkmaar
[6] VSRKC Waalwijk
[18] - 130Số lần tấn công87
- 58Tấn công nguy hiểm22
- 24Sút bóng6
- 6Sút cầu môn2
- 10Sút trượt1
- 8Cú sút bị chặn3
- 10Phạm lỗi10
- 12Phạt góc5
- 10Số lần phạt trực tiếp10
- 0Thẻ vàng3
- 62%Tỷ lệ giữ bóng38%
- 565Số lần chuyền bóng340
- 498Chuyền bóng chính xác259
- 4Cướp bóng12
- 0Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
AZ Alkmaar
[6]RKC Waalwijk
[18] - 58' Chris Lokesa
Richard van der Venne
- 58' Juan Familio-Castillo
Aaron Meijers
- 58' Mees de Wit
Ruben van Bommel
- 58' Ibrahim Sadiq
Denso Kasius
- 70' Elijah Dijkstra
Kristijan Belic
- 70' Wouter Goes
Maxim Dekker
- 70' Peer Koopmeiners
Mexx Meerdink
- 71' Richonell Margaret
Oskar Zawada
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
AZ Alkmaar[6](Sân nhà) |
RKC Waalwijk[18](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 2 | 9 | 7 | Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 4 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 4 | 2 |
AZ Alkmaar:Trong 117 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 6 trận(26.09%)
RKC Waalwijk:Trong 82 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 37 trận,đuổi kịp 5 trận(13.51%)