- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Julen Agirrezabala Astulez
Thủ môn
- 18 Oscar de Marcos AranaHậu vệ
- 14 Unai NunezHậu vệ
- 4 Aitor ParedesHậu vệ
- 15 Inigo Lekue MartinezHậu vệ
- 23 Mikel Jauregizar
Tiền vệ
- 6 Mikel VesgaTiền vệ
- 7 Alejandro Berenguer RemiroTiền vệ
- 20 Unai GomezTiền vệ
- 10 Nico WilliamsTiền vệ
- 9 Inaki Williams DannisTiền đạo
- 26 Alex Padilla
Thủ môn
- 2 Andoni GorosabelHậu vệ
- 17 Yuri Berchiche IzetaHậu vệ
- 32 Adama BoiroHậu vệ
- 3 Daniel Vivian MorenoHậu vệ
- 28 Peio CanalesTiền vệ
- 16 Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaTiền vệ
- 22 Nico SerranoTiền đạo
- 12 Gorka Guruzeta RodriguezTiền đạo
- 19 Javier MartonTiền đạo
- 11 Alvaro Djalo Dias FernandesTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

36' Mikel Jauregizar(Unai Gomez) 1-0
-
55' Jose Angel Carmona
82' Julen Agirrezabala Astulez
- 1-1
90+3' Alex Padilla
-
90+6' Tanguy Nianzou Kouassi
-
90+7' Adria Giner Pedrosa
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nắng và nhiều mây thay đổi 19℃ / 66°F |
Khán giả hiện trường: | 48,288 |
Sân vận động: | San Mames |
Sức chứa: | 53,289 |
Giờ địa phương: | 29/09 16:15 |
Trọng tài chính: | Cesar Soto |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Orjan Haskjold NylandThủ môn
- 32 Jose Angel Carmona
Hậu vệ
- 22 Loic BadeHậu vệ
- 24 Tanguy Nianzou Kouassi
Hậu vệ
- 19 Valentin BarcoHậu vệ
- 18 Lucien AgoumeTiền vệ
- 6 Nemanja GudeljTiền vệ
- 11 Dodi Lukebakio NgandoliTiền vệ
- 14 Gerard Fernandez CastellanoTiền vệ
- 21 Chidera EjukeTiền vệ
- 9 Kelechi IheanachoTiền đạo
- 33 Matias ArbolThủ môn
- 1 Alvaro FernandezThủ môn
- 15 Gonzalo Ariel MontielHậu vệ
- 16 Jesus Navas GonzalezHậu vệ
- 3 Adria Giner Pedrosa
Hậu vệ
- 4 Kike SalasHậu vệ
- 26 Juanlu SanchezTiền vệ
- 8 Pedro OrtizTiền vệ
- 27 Stanis Idumbo-MuzamboTiền vệ
- 28 Manu BuenoTiền vệ
- 34 Mateo MejiaTiền đạo
- 10 Jesus Joaquin Fernandez SusoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Athletic Bilbao
[7] VSSevilla
[14] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 95Số lần tấn công85
- 42Tấn công nguy hiểm50
- 10Sút bóng12
- 3Sút cầu môn4
- 5Sút trượt6
- 2Cú sút bị chặn2
- 6Phạm lỗi7
- 4Phạt góc7
- 10Số lần phạt trực tiếp9
- 3Việt vị3
- 0Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
- 38%Tỷ lệ giữ bóng62%
- 3Cứu bóng2
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Athletic Bilbao
[7]Sevilla
[14] - 46' Juanlu Sanchez
Valentin Barco
- 59' Mikel Vesga
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
- 59' Unai Gomez
Gorka Guruzeta Rodriguez
- 59' Jesus Joaquin Fernandez Suso
Kelechi Iheanacho
- 71' Oscar de Marcos Arana
Yuri Berchiche Izeta
- 71' Alejandro Berenguer Remiro
Peio Canales
- 80' Mateo Mejia
Gerard Fernandez Castellano
- 80' Adria Giner Pedrosa
Jose Angel Carmona
- 85' Nico Williams
Alex Padilla
- 86' Jesus Navas Gonzalez
Lucien Agoume
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Athletic Bilbao[7](Sân nhà) |
Sevilla[14](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 2 | 1 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 1 |
Athletic Bilbao:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 5 trận(25%)
Sevilla:Trong 125 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 37 trận,đuổi kịp 12 trận(32.43%)